wished-for
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mong ước, khao khát: "wished-for" mô tả một điều gì đó mà ai đó rất mong muốn hoặc hy vọng có được. Từ này thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự chờ đợi và kỳ vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thăng chức được mong ước cuối cùng đã đến sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- (Cô ấy đã nhận được món quà mong ước vào ngày sinh nhật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a wished-for outcome": một kết quả được mong đợi.
- The wished-for outcome of the negotiations was a peace treaty. (Kết quả được mong đợi của các cuộc đàm phán là một hiệp ước hòa bình.)
- "the wished-for solution": giải pháp được khao khát.
- The wished-for solution to the problem remained elusive. (Giải pháp được khao khát cho vấn đề vẫn còn khó nắm bắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Wish (động từ): mong ước.
- I wish for a peaceful world. (Tôi mong ước một thế giới hòa bình.)
- Wishful (tính từ): đầy hy vọng, mơ mộng.
- Wishful thinking often leads to disappointment. (Suy nghĩ mơ mộng thường dẫn đến thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Desired: được mong muốn.
- The desired result was achieved. (Kết quả mong muốn đã đạt được.)
- Longed-for: được khao khát từ lâu.
- The longed-for reunion brought tears to everyone's eyes. (Cuộc đoàn tụ được khao khát từ lâu đã khiến mọi người rơi lệ.)
- Yearned-for: được khao khát mãnh liệt.
- The yearned-for freedom finally came. (Sự tự do được khao khát mãnh liệt cuối cùng đã đến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wish for: mong muốn, hy vọng có được.
- Many people wish for a better life. (Nhiều người mong muốn một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
Thành ngữ liên quan
- A dream come true: một giấc mơ trở thành sự thật (diễn tả điều gì đó được mong ước đã xảy ra).
- Winning the lottery was a dream come true for him. (Trúng số là một giấc mơ trở thành sự thật đối với anh ấy.)