wished-for

wished-for

The child held the wished-for toy with a big smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được mong ước, khao khát: "wished-for" mô tả một điều đó ai đó rất mong muốn hoặc hy vọng được. Từ này thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự chờ đợi kỳ vọng.
dụ sử dụng
  • (Sự thăng chức được mong ước cuối cùng đã đến sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
  • ( ấy đã nhận được món quà mong ước vào ngày sinh nhật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wished-for outcome": một kết quả được mong đợi.
    • The wished-for outcome of the negotiations was a peace treaty. (Kết quả được mong đợi của các cuộc đàm phán một hiệp ước hòa bình.)
  • "the wished-for solution": giải pháp được khao khát.
    • The wished-for solution to the problem remained elusive. (Giải pháp được khao khát cho vấn đề vẫn còn khó nắm bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wish (động từ): mong ước.
    • I wish for a peaceful world. (Tôi mong ước một thế giới hòa bình.)
  • Wishful (tính từ): đầy hy vọng, mơ mộng.
    • Wishful thinking often leads to disappointment. (Suy nghĩ mơ mộng thường dẫn đến thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Desired: được mong muốn.
    • The desired result was achieved. (Kết quả mong muốn đã đạt được.)
  • Longed-for: được khao khát từ lâu.
    • The longed-for reunion brought tears to everyone's eyes. (Cuộc đoàn tụ được khao khát từ lâu đã khiến mọi người rơi lệ.)
  • Yearned-for: được khao khát mãnh liệt.
    • The yearned-for freedom finally came. (Sự tự do được khao khát mãnh liệt cuối cùng đã đến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wish for: mong muốn, hy vọng được.
    • Many people wish for a better life. (Nhiều người mong muốn một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • A dream come true: một giấc mơ trở thành sự thật (diễn tả điều đó được mong ước đã xảy ra).
    • Winning the lottery was a dream come true for him. (Trúng sốmột giấc mơ trở thành sự thật đối với anh ấy.)