wishful thinker

Định nghĩa

Danh từ: Người mơ mộng hão huyền, người suy nghĩ theo ước muốn
"Wishful thinker" chỉ một người thay vì nhìn nhận thực tế một cách khách quan, lại xu hướng tin vào những điều mình hy vọng hoặc ước muốn, ngay cả khi những điều đó không cơ sở thực tế hoặc khó xảy ra. Người này thường trốn tránh hiện thực bằng cách xây dựng thế giới tưởng tượng trong tâm trí.

dụ sử dụng
  • He is a wishful thinker who believes he will become a millionaire overnight without any effort.
    (Anh ấy một người mơ mộng hão huyền, tin rằng mình sẽ trở thành triệu phú chỉ sau một đêm không cần nỗ lực.)

  • Don't be a wishful thinker; you need a concrete plan to achieve your goals.
    (Đừng người suy nghĩ theo ước muốn; bạn cần một kế hoạch cụ thể để đạt được mục tiêu của mình.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wishful thinker": một người mơ mộng hão huyền.

    • She is such a wishful thinker that she ignores all the warning signs.
      ( ấy một người mơ mộng hão huyền đến mức bỏ qua mọi dấu hiệu cảnh báo.)
  • "wishful thinking" (cụm danh từ): sự suy nghĩ dựa trên ước muốn, không thực tế.

    • His belief that the project will succeed without funding is just wishful thinking.
      (Niềm tin của anh ấy rằng dự án sẽ thành công không cần tài trợ chỉ suy nghĩ dựa trên ước muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wishful (tính từ): đầy hy vọng, mơ mộng.

    • She had a wishful look in her eyes. ( ấy ánh mắt đầy hy vọng.)
  • Thinker (danh từ): người suy nghĩ, nhà tư tưởng.

    • He is a deep thinker. (Anh ấy một nhà tư tưởng sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dreamer: người mơ mộng.

    • He is a dreamer who always imagines a perfect world. (Anh ấy người mơ mộng, luôn tưởng tượng một thế giới hoàn hảo.)
  • Fantasy-prone person: người dễ đắm chìm vào tưởng tượng.

    • A fantasy-prone person often escapes reality. (Một người dễ đắm chìm vào tưởng tượng thường trốn tránh thực tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Escape into: trốn vào (thế giới tưởng tượng).

    • He escapes into a world of fantasy to avoid his problems. (Anh ấy trốn vào thế giới tưởng tượng để tránh những vấn đề của mình.)
  • Wish away: mong muốn điều biến mất.

    • You cannot wish away your responsibilities. (Bạn không thể mong muốn trách nhiệm của mình biến mất.)
Thành ngữ liên quan
  • Live in a dream world: sống trong thế giới mộng tưởng.

    • If you think you can pass the exam without studying, you are living in a dream world. (Nếu bạn nghĩ mình có thể vượt qua kỳ thi không học, bạn đang sống trong thế giới mộng tưởng.)
  • Build castles in the air: xây lâu đài trên mây ( về những điều không thực tế).

    • Stop building castles in the air and start working on your plan. (Đừng xây lâu đài trên mây nữa, hãy bắt đầu làm việc theo kế hoạch của bạn.)