wishful thinking

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Suy nghĩ ảo tưởng, mơ tưởng: "wishful thinking" chỉ hiện tượng một người tin rằng điều mình mong muốn sự thật, mặc dù thực tế không bằng chứng hoặc thậm chí trái ngược với thực tế. Đây một dạng tự lừa dối bản thân, dựa trên hy vọng hơn lý trí.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tin mình sẽ trúng số không mua , nhưng đó chỉ suy nghĩ ảo tưởng.)
  • (Nghĩ rằng dự án sẽ hoàn thành trong một ngày hoàn toàn mơ tưởng.)
  • (Hy vọng của ấy rằng anh ta sẽ thay đổi chỉ sau một đêm chẳng khác gì ảo tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in wishful thinking": tham gia vào suy nghĩ ảo tưởng.
    • Many investors engage in wishful thinking, ignoring market warnings. (Nhiều nhà đầu tham gia vào suy nghĩ ảo tưởng, phớt lờ những cảnh báo thị trường.)
  • "wishful thinking" + danh từ: dùng như tính từ ghép.
    • The company's wishful thinking forecast led to financial losses. (Dự báo mơ tưởng của công ty đã dẫn đến tổn thất tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Wishful (tính từ): đầy hy vọng, mong muốn.
    • She gave him a wishful glance. ( ấy liếc nhìn anh ta với ánh mắt đầy hy vọng.)
  • Wishfully (trạng từ): một cách mơ tưởng.
    • He looked wishfully at the closed door. (Anh ấy nhìn cánh cửa đóng một cách mơ tưởng.)
  • Wish (động từ/danh từ): ước muốn, điều ước.
    • I wish I could fly. (Tôi ước mình có thể bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-deception: tự lừa dối bản thân.
  • Daydreaming: mơ mộng, suy nghĩ viển vông.
  • Fantasy: tưởng tượng, ảo tưởng.
  • Delusion: ảo tưởng (mang tính tiêu cực hơn, thường liên quan đến bệnh ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • , nhưng có thể dùng:
    • "to wish for": mong ước, hy vọng.
      • She wished for a miracle. ( ấy mong ước một phép màu.)
Thành ngữ liên quan
  • "If wishes were horses, beggars would ride": nếu ước muốn trở thành sự thật thì người nghèo cũng giàu có (ám chỉ suy nghĩ ảo tưởng vô ích).
    • He keeps hoping for a promotion without working harder, but if wishes were horses, beggars would ride. (Anh ta cứ hy vọng được thăng chức không làm việc chăm chỉ hơn, nhưng nếu ước muốn thành sự thật thì người nghèo cũng giàu có.)
  • "Living in a dream world": sống trong thế giới mơ ước, không thực tế.
    • Stop living in a dream world; your plan is pure wishful thinking. (Đừng sống trong thế giới mơ ước nữa; kế hoạch của bạn hoàn toàn ảo tưởng.)
wishful thinking
She stared at the clock, her wishful thinking making her believe the meeting would end early.