wishfulness

Định nghĩa

Danh từ: Sự khao khát viển vông, sự ước muốn phi thực tế: "wishfulness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc nuôi dưỡng những hy vọng, mong ước không dựa trên thực tế, thường mang tính mơ mộng hoặc lý tưởng hóa quá mức.

dụ sử dụng
  • (Sự khao khát viển vông của ấy về việc trở thành ngôi sao nhạc pop không qua đào tạo nào là điều hiển nhiên.)
  • (Cuốn tiểu thuyết tràn ngập cảm giác ước muốn phi thực tế về một cuộc sống đơn giản hơn.)
  • (Sự khao khát viển vông của anh ta khiến anh ta bỏ qua những khó khăn thực tế của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wishfulness thinking": cách suy nghĩ dựa trên mong ước hơn thực tế.
    • It's just wishfulness thinking to believe the exam will be cancelled. (Đó chỉ suy nghĩ viển vông khi tin rằng kỳ thi sẽ bị hủy.)
  • "A tone of wishfulness": giọng điệu hoặc thái độ thể hiện sự khao khát không thực tế.
    • She spoke with a tone of wishfulness about her childhood dreams. ( ấy nói với giọng điệu viển vông về những ước mơ thời thơ ấu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wishful (tính từ): tính chất khao khát, ước muốn.
    • He had a wishful look in his eyes. (Anh ấy ánh mắt đầy khao khát.)
  • Wishfully (trạng từ): một cách khao khát, viển vông.
    • She gazed wishfully at the stars. ( ấy nhìn những vì sao một cách khao khát.)
Từ đồng nghĩa
  • Yearning: sự khao khát mãnh liệt (thường mang tính cảm xúc sâu sắc).
  • Longing: nỗi nhớ nhung, mong mỏi (có thể thực tế hoặc không).
  • Fantasy: sự tưởng tượng, mơ mộng (thường không thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wish for: ước muốn, khao khát điều .
    • She wished for a miracle to save her business. ( ấy ước muốn một phép màu để cứu công việc kinh doanh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Wish upon a star: ước nguyện vào một điều đó xa vời, khó xảy ra.
    • He was wishfulness itself, always wishing upon a star for fame. (Anh ấy hiện thân của sự viển vông, luôn ước nguyện vào những điều xa vời để nổi tiếng.)
  • Pie in the sky: điều tốt đẹp nhưng không thực tế, khó đạt được.
    • Her plan to travel the world with no money was pure wishfulness, just pie in the sky. (Kế hoạch du lịch vòng quanh thế giới không tiền của ấy hoàn toàn viển vông, chỉ hão.)
wishfulness
She looked out the window with a quiet wishfulness for a life of adventure.