wishing cap

Định nghĩa

Danh từ: Một chiếc thần kỳ, khả năng ban điều ước cho người đội . Đây một vật phẩm trong truyện cổ tích hoặc thần thoại, thường được miêu tả phép thuật giúp người sở hữu đạt được bất kỳ điều họ mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Trong câu chuyện cổ tích, người anh hùng đã tìm thấy một chiếc thần có thể ban điều ước.)
  • ( ấy mơ ước sở hữu một chiếc thần để biến mọi điều ước của mình thành hiện thực.)
  • (Chiếc thần được giấu trong một hang động ma thuật, chờ đợi một chủ nhân xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a wishing cap": đội chiếc thần lên, bắt đầu thực hiện điều ước.
    • He put on the wishing cap and wished for a lifetime of happiness. (Anh ấy đội chiếc thần lên ước một cuộc sống hạnh phúc suốt đời.)
  • "the power of a wishing cap": sức mạnh của chiếc thần.
    • The power of the wishing cap is limited to three wishes per owner. (Sức mạnh của chiếc thần bị giới hạn ở ba điều ước cho mỗi chủ nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Wish (n/v): điều ước; ước muốn.
    • Her wish finally came true. (Điều ước của ấy cuối cùng đã thành hiện thực.)
  • Cap (n): , nắp.
    • He wore a baseball cap to protect himself from the sun. (Anh ấy đội một chiếc bóng chày để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.)
  • Wishing well (n): giếng thần (nơi người ta ném đồng xu ước).
    • She threw a coin into the wishing well and made a wish. ( ấy ném một đồng xu vào giếng thần ước một điều.)
Từ đồng nghĩa
  • Magical cap: thần kỳ.
  • Wish-granting hat: ban điều ước.
  • Mythical headgear: trong thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wish for: ước muốn được điều đó.
    • He wished for a new car with the wishing cap. (Anh ấy ước một chiếc xe mới với chiếc thần.)
  • Make a wish: thực hiện một điều ước.
    • She made a wish while wearing the wishing cap. ( ấy thực hiện một điều ước khi đang đội chiếc thần.)
Thành ngữ liên quan
  • "If wishes were horses, beggars would ride": Nếu ước muốn thành hiện thực, người nghèo sẽ giàu có (ám chỉ sự viển vông của ước muốn).
    • The wishing cap is like a fantasy; if wishes were horses, beggars would ride. (Chiếc thần giống như một điều tưởng tượng; nếu ước muốn thành hiện thực, người nghèo sẽ giàu có.)
  • "Wish upon a star": ước vào một ngôi sao (một cách nói thơ mộng về ước muốn).
    • Instead of a wishing cap, she used to wish upon a star. (Thay vì một chiếc thần, ấy thường ước vào một ngôi sao.)
wishing cap
A child puts on a wishing cap and closes their eyes to make a wish.