wisigothique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về người Visigoth: Dùng để mô tả những gì liên quan đến người Visigoth, một bộ tộc German đã thành lập vương quốc trên bán đảo Iberia sau khi Đế chế La Mã sụp đổ.
- Thuộc về thời kỳ hoặc nền văn hóa Visigoth: Chỉ phong cách, nghệ thuật, luật pháp hoặc các đặc điểm văn hóa đặc trưng của người Visigoth, đặc biệt là ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'art wisigothique se caractérise par une orfèvrerie raffinée et une architecture en pierre. (Nghệ thuật Visigoth được đặc trưng bởi đồ kim hoàn tinh xảo và kiến trúc bằng đá.)
- Ce bijou est un exemple typique de l'orfèvrerie wisigothique. (Món trang sức này là một ví dụ điển hình của nghề kim hoàn thời Visigoth.)
- Les lois wisigothiques ont influencé le droit médiéval espagnol. (Bộ luật của người Visigoth đã ảnh hưởng đến luật pháp Tây Ban Nha thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử, khảo cổ học hoặc lịch sử nghệ thuật để mô tả một giai đoạn và nền văn hóa cụ thể.
- Có thể dùng để nhấn mạnh nguồn gốc hoặc phong cách cổ xưa, đôi khi với hàm ý "thô sơ nhưng đặc trưng" so với nghệ thuật La Mã hoặc sau này.
Biến thể và từ gần giống
- Wisigoth (danh từ và tính từ): Người Visigoth, thuộc về người Visigoth. "Wisigothique" là biến thể tính từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong mô tả đặc điểm.
- Gothique (tính từ): (Thuộc về) người Goth, phong cách kiến trúc Gothic. "Wisigothique" là một từ chuyên biệt hơn, chỉ một nhánh cụ thể (người Visigoth) trong nhóm người Goth.
Từ đồng nghĩa
- Relatif aux Wisigoths: (Có liên quan đến người Visigoth). Đây là cách giải thích nghĩa của từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- như wisigoth