wisplike

Định nghĩa

Tính từ: Mô tả một thứ đó mỏng manh, yếu ớt, giống như một làn khói hoặc một sợi tóc nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Ông già một bộ râu mỏng manh, hầu như không che được cằm.)
  • (Dáng người mỏng manh của ấy dường như biến mất trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wisplike voice": giọng nói yếu ớt, nhỏ nhẹ.
    • From the other room, I could hear a wisplike voice calling for help. (Từ phòng bên cạnh, tôi có thể nghe thấy một giọng nói yếu ớt kêu cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wispy (tính từ): mỏng manh, thơ, thường dùng để tả tóc, khói, hoặc cây cỏ.
    • The smoke rose in wispy curls. (Làn khói bốc lên thành những cuộn thơ.)
  • Wisp (danh từ): một làn khói nhỏ, một sợi tóc mỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Mỏng manh (delicate): nhẹ nhàng, dễ vỡ.
  • Yếu ớt (feeble): thiếu sức mạnh.
  • thơ (sparse): thưa thớt, không dày đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wisplike".

Thành ngữ liên quan
  • A wisp of a thing: một người hoặc vật rất nhỏ bé, mỏng manh.
    • She was a wisp of a thing, but her spirit was strong. ( ấy một người nhỏ bé, nhưng tinh thần lại mạnh mẽ.)