wispy

wispy

A wispy cloud drifts across the blue sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mảnh mai, mờ nhạt, lất phất: "wispy" mô tả một vật đó rất mỏng, nhẹ, thường có vẻ như không rõ ràng, dễ tan biến. thường được dùng để chỉ tóc mỏng, mây mỏng, hoặc ký ức mờ nhạt.
    • Yếu ớt, gầy gò: Khi nói về người hoặc vật, "wispy" có thể chỉ sự mảnh khảnh, yếu đuối, thiếu sức mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has wispy hair that floats in the wind. ( ấy mái tóc mảnh mai bay lất phất trong gió.)
    • A few wispy clouds drifted across the sky. (Một vài đám mây lất phất trôi ngang qua bầu trời.)
    • He had only wispy memories of his childhood. (Anh ấy chỉ những ký ức mờ nhạt về thời thơ ấu.)
    • The old man was a wispy little fellow with small hands and feet. (Ông già một người đàn ông nhỏ bé yếu ớt với bàn tay bàn chân nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wispy smoke": khói mỏng, lất phất.

    • Wispy smoke rose from the dying fire. (Khói mỏng lất phất bốc lên từ đống lửa sắp tàn.)
  • "a wispy figure": bóng dáng mờ nhạt.

    • A wispy figure appeared in the mist. (Một bóng dáng mờ nhạt hiện ra trong sương mù.)
Biến thể từ gần giống
  • Wisp (danh từ): một mớ nhỏ, một làn mỏng ( dụ: một làn khói, một mớ tóc).

    • A wisp of smoke curled upward. (Một làn khói mỏng cuộn lên.)
  • Wispily (trạng từ): một cách mảnh mai, lất phất.

    • The clouds drifted wispily across the moon. (Những đám mây trôi lất phất ngang qua mặt trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thin: mỏng, gầy.
  • Faint: mờ nhạt, yếu ớt.
  • Delicate: mảnh mai, tinh tế.
  • Ethereal: thanh thoát, nhẹ nhàng như không khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "wispy".
Thành ngữ liên quan
  • "A wisp of a thing": một vật nhỏ bé, yếu ớt.
    • She was a wisp of a thing, barely visible in the crowd. ( ấy một người nhỏ bé yếu ớt, hầu như không thấy được trong đám đông.)