wisteria floribunda

Định nghĩa

Danh từ: Wisteria floribunda một loài cây leo thân gỗ thuộc họ Đậu (Fabaceae), nguồn gốc từ Nhật Bản. Loài cây này nổi bật với những chùm hoa rủ xuống dài từ 30 đến 60 cm, màu sắc từ hồng, hoa cà đến xanh tím nhạt, thường nở vào mùa xuân. Tên gọi thông thường trong tiếng Việt "tử đằng Nhật Bản" hoặc "tử đằng hoa dài".

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn: thường được dùng để tạo giàn leo, mái vòm hoặc trang trí tường nhờ khả năng leo cao hoa nở rộ.
  • Trong nghệ thuật: Hoa của loài cây này xuất hiện nhiều trong hội họa thơ ca Nhật Bản, tượng trưng cho sự thanh tao tình yêu lâu bền.
  • Trong sinh thái học: có thể trở thành loài xâm lấn nếu trồng ngoài môi trường bản địa, dây leo của có thể bóp nghẹt cây bản địa.
Biến thể từ gần giống
  • Wisteria sinensis (tử đằng Trung Quốc): Một loài tử đằng khác, chùm hoa ngắn hơn (khoảng 15–30 cm) nở trước khi mọc.
  • Wisteria frutescens (tử đằng Mỹ): Loài tử đằng bản địa Bắc Mỹ, hoa màu xanh tím nhạt chịu lạnh tốt hơn.
  • Tử đằng (n): Tên gọi chung cho các loài cây trong chi .
Từ đồng nghĩa
  • Tử đằng Nhật Bản: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Japanese wisteria: Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến wisteria floribunda.

Thành ngữ liên quan
  • "Hoa tử đằng rủ": Một hình ảnh ẩn dụ trong văn học Nhật Bản, chỉ vẻ đẹp mong manh sự lãng mạn thoáng qua.
    • Trong bài thơ, hình ảnh hoa tử đằng rủ gợi lên nỗi buồn của tình yêu xa cách.
wisteria floribunda
A beautiful wisteria floribunda vine blooms over a wooden garden arch.