wisteria

Định nghĩa

Danh từ: Tử đằng (hoặc dây tử đằng) – một loại cây thân leo hoa thuộc chi Wisteria.

dụ sử dụng
  • (Cây tử đằng trong vườn nhà chúng tôi đang nở hoa rất đẹp vào mùa xuân này.)
  • ( ấy trồng một cây tử đằng gần giàn che để tạo ra một khu vực bóng râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wisteria vine": dây leo tử đằng, thường được dùng để chỉ bản thân cây leo.
    • The wisteria vine has wrapped around the old tree trunk. (Dây leo tử đằng đã quấn quanh thân cây cổ thụ.)
  • "wisteria flower": hoa tử đằng, thường mọc thành chùm dài, màu tím, xanh hoặc trắng.
    • The fragrance of wisteria flowers fills the air in late spring. (Hương thơm của hoa tử đằng lan tỏa trong không khí vào cuối mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Wisteria sinensis: loài tử đằng Trung Quốc, phổ biến nhất.
  • Wisteria floribunda: loài tử đằng Nhật Bản, chùm hoa dài hơn.
  • Wisteria macrostachya: loài tử đằng Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Chinese wisteria: tử đằng Trung Quốc (một tên gọi thông dụng khác cho loài ).
  • Japanese wisteria: tử đằng Nhật Bản (một tên gọi khác cho loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to train wisteria": uốn nắn, hướng dẫn cây tử đằng leo theo một hình dạng nhất định.
    • We need to train the wisteria along the trellis. (Chúng ta cần uốn nắn cây tử đằng leo dọc theo giàn.)
  • "to prune wisteria": cắt tỉa cây tử đằng để kiểm soát sự phát triển.
    • You should prune wisteria in late winter to encourage blooming. (Bạn nên cắt tỉa cây tử đằng vào cuối mùa đông để khuyến khích ra hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • "wisteria lane": con đường trồng tử đằng, thường được dùng trong văn chương để chỉ một khung cảnh lãng mạn hoặc thơ mộng.
    • They walked down the wisteria lane, feeling like characters in a fairy tale. (Họ bước đi trên con đường tử đằng, cảm thấy như những nhân vật trong truyện cổ tích.)
wisteria
A beautiful wisteria vine blooms over a wooden garden arch.