wistfulness

Định nghĩa

Danh từ: - Sự buồn nhớ, nỗi niềm hoài niệm pha chút tiếc nuối: "wistfulness" chỉ trạng thái cảm xúc sâu lắng, vừa buồn bã vừa khao khát, thường gắn liền với những ký ức, điều đã mất hoặc điều không thể đạt được.

dụ sử dụng
  • (Bức ảnh khiến ấy tràn ngập nỗi buồn nhớ về tuổi thơ.)
  • (Thơ của anh ấy nắm bắt được nỗi niềm hoài niệm về tình yêu đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a touch of wistfulness": một chút buồn nhớ nhẹ nhàng.

    • There was a touch of wistfulness in her smile as she said goodbye. ( một chút buồn nhớ trong nụ cười của ấy khi nói lời tạm biệt.)
  • "wistfulness for the past": nỗi nhớ da diết về quá khứ.

    • The old man often spoke with wistfulness for the past. (Ông già thường nói với nỗi nhớ da diết về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wistful (tính từ): buồn nhớ, hoài niệm.

    • She gave a wistful look at the empty house. ( ấy nhìn ngôi nhà trống với ánh mắt buồn nhớ.)
  • Wistfully (trạng từ): một cách buồn nhớ.

    • He sighed wistfully as he watched the sunset. (Anh ấy thở dài một cách buồn nhớ khi ngắm hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Longing: sự khao khát (thường mạnh mẽ hơn, ít buồn bã hơn).
  • Melancholy: nỗi buồn sâu lắng (thiếu yếu tố khao khát).
  • Nostalgia: nỗi nhớ quá khứ (thiên về kỷ niệm hơn tiếc nuối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "wistfulness" danh từ trừu tượng, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • "a wistful sigh": tiếng thở dài buồn nhớ.
    • He let out a wistful sigh when he saw the old photographs. (Anh ấy thở dài buồn nhớ khi nhìn thấy những bức ảnh .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wistfulness
A child gazes out the window with wistfulness at the falling autumn leaves.