witch alder

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bụi thấp, rụng thuộc chi Fothergilla, hoa trắng hình chổi nở vào mùa xuân chuyển sang màu đỏ cam rực rỡ vào mùa thu. Loài cây này mọc từ bang Alabama đến dãy núi Allegheny (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Cây witch alder trong vườn tôi chuyển sang màu đỏ rực vào mùa thu.)
  • (Nhiều người làm vườn trồng witch alder hoa mùa xuân nổi bật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: "witch alder" thường được dùng để chỉ các loài cây bụi trang trí, đặc biệt trong các khu vườn hoang dã hoặc cảnh quan tự nhiên.
    • Botanists classify witch alder as a member of the Hamamelidaceae family. (Các nhà thực vật học xếp witch alder vào họ Hamamelidaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "witch alder" tên gọi cụ thể cho chi , không dạng biến thể thông dụng.
  • Từ gần giống:
    • Fothergilla (danh từ): tên khoa học của chi cây này.
      • Fothergilla is often called witch alder in English. (Fothergilla thường được gọi là witch alder trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fothergilla: tên khoa học, thường được dùng thay thế trong văn bản chuyên ngành.
    • The Fothergilla is a popular ornamental shrub. (Cây Fothergilla một loại cây bụi trang trí phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "witch alder" danh từ chỉ loài cây, không đi kèm với cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "witch alder" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

witch alder
A witch alder blooms with white flowers in a spring garden.