witch grass
Định nghĩa
Danh từ: witch grass (cỏ phù thủy) là tên gọi chung cho hai loại cỏ dại phổ biến, thường mọc ở Bắc Mỹ và châu Âu.
- Loại cỏ thứ nhất: Một loại cỏ châu Âu (), lan rộng nhanh chóng nhờ thân rễ bò ngầm; đã tự nhiên hóa ở Bắc Mỹ và trở thành cỏ dại trên đất canh tác.
- Loại cỏ thứ hai: Một loại cỏ Bắc Mỹ ( hoặc spp.), có chùy hoa mảnh như chổi; thường là cỏ dại trên đất trồng trọt.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ phù thủy là một loại cỏ dại dai dẳng, có thể nhanh chóng xâm lấn một khu vườn.)
- (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cỏ phù thủy trên ruộng ngô của họ.)
- (Những chùy hoa mảnh của cỏ phù thủy đung đưa trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cỏ phù thủy có thể được nhận dạng nhờ thân rễ bò ngầm, cho phép nó lan rộng dưới lòng đất.)
- (Ở một số vùng, cỏ phù thủy được coi là cỏ dại độc hại và phải tuân theo các quy định kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Couch grass (danh từ): Một tên gọi khác của loại cỏ châu Âu ().
- Quackgrass (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của .
- Panic grass (danh từ): Một nhóm cỏ bao gồm loại cỏ Bắc Mỹ ( spp.), thường có chùy hoa.
Từ đồng nghĩa
- Weed grass: cỏ dại nói chung.
- Creeping grass: cỏ bò lan (do đặc điểm sinh trưởng).
- Rhizomatous grass: cỏ có thân rễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho witch grass, nhưng có thể dùng: - Grow back: mọc lại (sau khi nhổ). - Witch grass tends to grow back quickly after being pulled. (Cỏ phù thủy có xu hướng mọc lại nhanh chóng sau khi bị nhổ.) - Spread out: lan rộng. - The rhizomes of witch grass spread out underground. (Thân rễ của cỏ phù thủy lan rộng dưới lòng đất.)
Thành ngữ liên quan
- A weed in the garden: một thứ gây phiền toái (ẩn dụ).
- His constant interruptions were like witch grass in the garden of my thoughts. (Những lời ngắt lời liên tục của anh ta giống như cỏ phù thủy trong khu vườn suy nghĩ của tôi.)