witch hazel plant

Định nghĩa

Danh từ: Cây phỉ (cây hamamelis) – một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ thuộc chi Hamamelis; vỏ của cây được dùng để chiết xuất một loại nước thơm tính săn se (astringent lotion).

dụ sử dụng
  • (Vỏ của cây phỉ được dùng trong y học cổ truyền.)
  • (Chiết xuất từ cây phỉ thường được dùng để làm dịu các kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Witch hazel plant" thường được dùng để chỉ cả cây sản phẩm chiết xuất từ .
    • In herbalism, the witch hazel plant is prized for its anti-inflammatory properties. (Trong thảo dược, cây phỉ được đánh giá cao đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Witch hazel (danh từ, không "plant"): nước phỉsản phẩm lỏng được chiết xuất từ vỏ cây phỉ, dùng trong mỹ phẩm y học.
    • She applied witch hazel to her face to reduce redness. ( ấy bôi nước phỉ lên mặt để giảm mẩn đỏ.)
  • Hamamelis (danh từ): tên khoa học của chi cây phỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Hamamelis (danh từ): tên khoa học đồng nghĩa với "witch hazel plant".
  • Cây phỉ (danh từ): tên tiếng Việt thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Witch hazel extract: chiết xuất cây phỉ.
    • Witch hazel extract is a common ingredient in skincare products. (Chiết xuất cây phỉ thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da.)
  • Witch hazel lotion: nước thơm cây phỉ.
    • This witch hazel lotion helps tighten pores. (Nước thơm cây phỉ này giúp se khít lỗ chân lông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "witch hazel plant".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

witch hazel plant
The witch hazel plant grows in the forest understory.