witch hazel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phỉ (Hamamelis): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Hamamelis, vỏ của chứa chất làm se.
    • Nước chiết xuất từ cây phỉ: Một dung dịch làm se, thường cồn, được chiết xuất từ vỏ cây phỉ, dùng trong y học mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Cây phỉ:

    • The witch hazel plant blooms in late autumn. (Cây phỉ nở hoa vào cuối mùa thu.)
  • Nước chiết xuất:

    • I apply witch hazel to my face to reduce acne. (Tôi thoa nước chiết xuất từ cây phỉ lên mặt để giảm mụn.)
    • Witch hazel is a common ingredient in toners. (Nước chiết xuất từ cây phỉ một thành phần phổ biến trong nước cân bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "witch hazel as an astringent": dùng làm chất làm se.

    • Witch hazel works as a natural astringent to tighten pores. (Nước chiết xuất từ cây phỉ hoạt động như một chất làm se tự nhiên để se khít lỗ chân lông.)
  • "witch hazel in folk medicine": trong y học dân gian.

    • Witch hazel has been used in folk medicine for centuries to treat wounds. (Nước chiết xuất từ cây phỉ đã được sử dụng trong y học dân gian hàng thế kỷ để chữa vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Witch hazel extract (n): chiết xuất từ cây phỉ.

    • The witch hazel extract is used in creams and lotions. (Chiết xuất từ cây phỉ được dùng trong kem sữa dưỡng.)
  • Hamamelis (n): tên khoa học của cây phỉ.

    • Hamamelis virginiana is the most common species of witch hazel. (Hamamelis virginiana loài cây phỉ phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Astringent: chất làm se (dùng trong mỹ phẩm).
  • Toner: nước cân bằng da (thường chứa witch hazel).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "witch hazel" danh từ ghép, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "witch hazel" chủ yếu thuật ngữ thực vật mỹ phẩm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

witch hazel
A gardener applies witch hazel to soothe a small scrape on her hand.