witch's brew
Định nghĩa
Danh từ: Hỗn hợp hoặc sự pha trộn đáng sợ, thường mang tính nguy hiểm hoặc khó lường, giống như thứ thuốc độc do phù thủy nấu trong truyền thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Tình hình chính trị là một hỗn hợp đáng sợ của tham nhũng và bạo lực.)
- (Pha trộn ma túy và rượu tạo ra một thứ thuốc phù thủy có thể gây chết người.)
- (Chính sách mới là một mớ hỗn độn các ý tưởng tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a witch's brew of something": dùng để chỉ một sự kết hợp phức tạp và nguy hiểm của nhiều yếu tố.
- The company's financial troubles are a witch's brew of bad investments, poor management, and market downturns. (Rắc rối tài chính của công ty là sự pha trộn đáng sợ của đầu tư tồi, quản lý kém và suy thoái thị trường.)
"witches' brew" (dạng số nhiều): thường dùng như một thành ngữ để mô tả bất kỳ hỗn hợp hỗn loạn hoặc độc hại nào.
- The internet can be a witches' brew of misinformation and hate speech. (Internet có thể là một mớ hỗn độn của thông tin sai lệch và lời nói thù hận.)
Biến thể và từ gần giống
- Witch's brew (cách viết gốc): thường được viết với dấu nháy đơn.
- Witches' brew (dạng số nhiều): cũng phổ biến, mang nghĩa tương tự.
- Brew (n): đồ uống pha; sự pha trộn.
- He made a strong brew of coffee. (Anh ấy pha một cốc cà phê đậm đặc.)
Từ đồng nghĩa
- Concoction: hỗn hợp pha chế (thường mang ý kỳ lạ hoặc đáng ngờ).
- Mixture: hỗn hợp.
- Potion: thuốc độc hoặc thuốc phép (thường liên quan đến phù thủy).
- Hodgepodge: mớ hỗn độn.
Thành ngữ liên quan
- Brewing trouble: đang nhen nhóm rắc rối.
- There's a witch's brew of trouble brewing in that neighborhood. (Có một mớ rắc rối đang nhen nhóm trong khu phố đó.)
- Stir the pot: khuấy động tình hình, thường bằng cách thêm yếu tố gây tranh cãi.
- His comments added another ingredient to the witch's brew of controversy. (Nhận xét của anh ta đã thêm một thành phần nữa vào mớ hỗn độn gây tranh cãi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống