witches' brew

Định nghĩa

Danh từ: Hỗn hợp đáng sợ, hỗn hợp nguy hiểm: "witches' brew" (phép thuật của phù thủy) dùng để chỉ một hỗn hợp hoặc sự kết hợp của nhiều thứ (thường người, chất, hoặc yếu tố) gây ra sự hỗn loạn, nguy hiểm, hoặc đáng sợ. Từ này nguồn gốc từ hình ảnh các phù thủy pha chế thuốc độc trong văn hóa dân gian.

dụ sử dụng
  • (Tình hình chính trị một hỗn hợp đáng sợ của tham nhũng bạo lực.)
  • (Pha trộn ma túy rượu tạo ra một hỗn hợp nguy hiểm có thể gây tử vong.)
  • (Một hỗn hợp đáng sợ của băng đảng khủng bố đã chiếm lấy thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a witches' brew of [something]": Cấu trúc phổ biến để chỉ một sự kết hợp phức tạp tiêu cực của nhiều yếu tố.
    • The new policy is a witches' brew of bad ideas and poor planning. (Chính sách mới một hỗn hợp đáng sợ của những ý tưởng tồi kế hoạch kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Witch's brew (danh từ): Dạng số ít, ít phổ biến hơn, nhưng mang nghĩa tương tự.
    • The drink was a witch's brew of strange ingredients. (Đồ uống đó một hỗn hợp phù thủy của những thành phần kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Concoction: hỗn hợp pha chế (thường mang tính tiêu cực hoặc kỳ lạ).
  • Mixture: hỗn hợp (trung tính hơn).
  • Brew: hỗn hợp (thường chỉ đồ uống, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up: pha chế hoặc tạo ra một hỗn hợp (thường đồ uống hoặc tình huống).
    • They brewed up a witches' brew of trouble for themselves. (Họ đã tự tạo ra một hỗn hợp rắc rối cho chính mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Stir up a witches' brew: gây ra một tình huống hỗn loạn hoặc nguy hiểm.
    • His speech stirred up a witches' brew of anger among the crowd. (Bài phát biểu của anh ấy đã khuấy động một hỗn hợp giận dữ trong đám đông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

witches' brew
A witch stirs a bubbling cauldron of witches' brew.