witches' broth

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ):
    • Hỗn hợp đáng sợ, hỗn hợp nguy hiểm: "witches' broth" chỉ một hỗn hợp hoặc sự pha trộn gây ra cảm giác sợ hãi, nguy hiểm, hoặc hỗn loạn, thường được dùng theo nghĩa bóng. Từ này gợi liên tưởng đến những thứ do phù thủy nấu trong truyện cổ tích.
dụ sử dụng
  • (Tình hình chính trị một hỗn hợp đáng sợ của tham nhũng bạo lực.)
  • (Pha trộn rượu với ma túy tạo ra một hỗn hợp nguy hiểm có thể gây tử vong.)
  • (Thành phố trở thành một hỗn hợp đáng sợ của bọn tội phạm khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a witches' broth of [something]": một hỗn hợp nguy hiểm của [một thứ đó].

    • The report described a witches' broth of illegal activities and secret deals. (Báo cáo mô tả một hỗn hợp nguy hiểm của các hoạt động bất hợp pháp các thỏa thuận bí mật.)
  • Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để nhấn mạnh tính chất hỗn loạn, độc hại của sự việc.

Biến thể từ gần giống
  • Witches' brew (cụm danh từ): có nghĩa tương tự như "witches' broth", chỉ hỗn hợp đáng sợ hoặc nguy hiểm.
    • The stock market is a witches' brew of speculation and fear. (Thị trường chứng khoán một hỗn hợp đáng sợ của đầu cơ sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn hợp độc hại: một sự pha trộn gây hại.
  • Mớ hỗn độn nguy hiểm: một tình huống phức tạp nguy hiểm.
Các cụm từ liên quan
  • Brew up something (cụm động từ): tạo ra một thứ đó (thường hỗn hợp), mang tính tiêu cực.
    • They brewed up a witches' broth of lies and deceit. (Họ đã tạo ra một hỗn hợp đáng sợ của dối trá lừa lọc.)
Thành ngữ liên quan
  • A witch's brew: một hỗn hợp kỳ lạ hoặc nguy hiểm, thường dùng để chỉ một tình huống phức tạp.
    • The negotiations turned into a witch's brew of conflicting interests. (Các cuộc đàm phán biến thành một hỗn hợp kỳ lạ của những lợi ích xung đột.)
witches' broth
A witch stirs a bubbling cauldron of witches' broth.