witches' sabbath

Định nghĩa

Danh từ (cố định): Cuộc họp của phù thủy vào lúc nửa đêm để thực hành phép thuật ma thuật; trong thời Trung Cổ, người ta cho rằng đây một buổi truy hoan ma quỷ.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết mô tả một cảnh đáng sợ về cuộc họp của phù thủy trong khu rừng.)
  • (Trong văn hóa dân gian, cuộc họp của phù thủy thường được liên kết với việc thờ quỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a witches' sabbath": tổ chức một cuộc họp của phù thủy.
    • According to legend, they would hold a witches' sabbath on Halloween night. (Theo truyền thuyết, họ sẽ tổ chức một cuộc họp của phù thủy vào đêm Halloween.)
  • "to attend a witches' sabbath": tham dự một cuộc họp của phù thủy.
    • The accused woman claimed she never attended a witches' sabbath. (Người phụ nữ bị buộc tội khẳng định ta chưa bao giờ tham dự cuộc họp của phù thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabbath (danh từ): ngày nghỉ lễ trong tôn giáo (Do Thái giáo, Đốc giáo).
  • Coven (danh từ): nhóm phù thủy thường xuyên họp mặt.
    • The coven gathered for their monthly ritual. (Nhóm phù thủy tụ họp cho nghi lễ hàng tháng của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Black mass: thánh lễ đen (nghi lễ tôn thờ quỷ dữ, thường nhại lại thánh lễ Công giáo).
  • Witches' gathering: cuộc tụ họp của phù thủy (cách nói chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sabbath (động từ hiếm dùng): tham gia vào một cuộc họp của phù thủy (rất ít gặp, không phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • "A coven of witches": một nhóm phù thủy.
    • A coven of witches was said to live in the old tower. (Một nhóm phù thủy được cho sống trong tòa tháp .)