with-it
Định nghĩa
Tính từ: 1. Hợp thời trang, mốt nhất: "with-it" mô tả một người hoặc vật phù hợp với những ý tưởng, phong cách hoặc xu hướng mới nhất và thời thượng nhất. 2. Sắc sảo, lanh lợi: Trong một số ngữ cảnh, từ này chỉ sự khôn khéo, tháo vát và có khả năng thích nghi, đặc biệt là trong môi trường đô thị.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang lấy trực tiếp từ sàn diễn.)
- (Anh ấy là một doanh nhân sắc sảo, biết cách điều hướng thị trường cạnh tranh của thành phố.)
- (Cửa hàng thời trang đó rất mốt; nó chỉ bán những kiểu mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be with-it": Cụm từ này thường dùng để khen ngợi ai đó luôn cập nhật xu hướng.
- My grandmother is surprisingly with-it when it comes to technology. (Bà tôi thật đáng ngạc nhiên khi luôn cập nhật công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- With-it-ness (danh từ): trạng thái hoặc phẩm chất hợp thời trang, sắc sảo.
- Her with-it-ness makes her popular among young people. (Sự hợp thời trang của cô ấy khiến cô được giới trẻ yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
- Hợp thời trang: fashionable, trendy, stylish, chic, hip.
- Sắc sảo: savvy, sharp, astute, resourceful.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "with-it" vì đây là tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- Ahead of the curve: đi trước thời đại, tiên phong.
- Her designs are always ahead of the curve, making her a with-it designer. (Các thiết kế của cô ấy luôn đi trước thời đại, khiến cô trở thành một nhà thiết kế hợp thời.)
- Up to date: cập nhật, hiện đại.
- He keeps his wardrobe up to date to stay with-it. (Anh ấy giữ tủ quần áo của mình luôn cập nhật để giữ phong cách hợp thời.)