withdrawal symptom
Định nghĩa
Danh từ: Triệu chứng cai nghiện (withdrawal symptom) là bất kỳ rối loạn thể chất hoặc tâm lý nào (như đổ mồ hôi, trầm cảm) mà người nghiện ma túy trải qua khi bị thiếu thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân trải qua các triệu chứng cai nghiện nghiêm trọng sau khi ngừng thuốc.)
- (Các triệu chứng cai nghiện phổ biến bao gồm lo âu, mất ngủ và buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience withdrawal symptoms": trải qua các triệu chứng cai nghiện.
- Many addicts experience withdrawal symptoms when they quit smoking. (Nhiều người nghiện trải qua các triệu chứng cai nghiện khi họ bỏ thuốc lá.)
"to manage withdrawal symptoms": kiểm soát các triệu chứng cai nghiện.
- Doctors can prescribe medication to help manage withdrawal symptoms. (Bác sĩ có thể kê đơn thuốc để giúp kiểm soát các triệu chứng cai nghiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Withdrawal (n): sự cai nghiện, sự rút lui.
- The withdrawal from heroin is extremely painful. (Việc cai nghiện heroin cực kỳ đau đớn.)
- Withdraw (v): cai nghiện, rút lui.
- He decided to withdraw from the drug program. (Anh ấy quyết định rút lui khỏi chương trình ma túy.)
Từ đồng nghĩa
- Abstinence syndrome: hội chứng cai nghiện.
- Detoxification symptoms: triệu chứng giải độc.
Các cụm từ liên quan
- Withdrawal syndrome: hội chứng cai nghiện (một tập hợp các triệu chứng).
- Alcohol withdrawal syndrome can be life-threatening. (Hội chứng cai nghiện rượu có thể đe dọa tính mạng.)
Thành ngữ liên quan
- "to go through withdrawal": trải qua quá trình cai nghiện.
- She is going through withdrawal from caffeine and feels very tired. (Cô ấy đang trải qua quá trình cai nghiện caffeine và cảm thấy rất mệt mỏi.)