withdrawer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rút tiền: "withdrawer" chỉ một người gửi tiền rút các khoản tiền đã gửi trước đó.
- Người rút lui khỏi học tập: Ám chỉ một sinh viên rút lui khỏi cơ sở giáo dục mà họ đã đăng ký.
- Người rút lui khỏi cuộc thi: Một thí sinh bỏ cuộc trong một cuộc thi đấu.
- Người cai nghiện đang ngừng sử dụng ma túy: Một người nghiện ma túy đang trong quá trình ngừng sử dụng chất gây nghiện.
- Người sống tách biệt: Một người theo chủ nghĩa cá nhân, chủ động rút lui khỏi các tương tác xã hội.
- Người thu hồi sự cho phép: Một người có thẩm quyền thu hồi lại sự cho phép đã cấp trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên ngân hàng đã hỗ trợ người rút tiền hoàn tất giao dịch.)
- (Người rút lui khỏi trường đại học đã viện dẫn lý do cá nhân để ra đi.)
- (Là người rút lui khỏi cuộc thi, cô ấy đã mất cơ hội giành giải thưởng.)
- (Trung tâm cai nghiện đã cung cấp hỗ trợ cho mỗi người cai nghiện đang vật lộn với chứng nghiện.)
- (Anh ta được biết đến như một người sống tách biệt, thích sự cô đơn hơn các buổi tụ tập xã hội.)
- (Người quản lý đã hành động như một người thu hồi quyền truy cập của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a habitual withdrawer": Người thường xuyên rút lui hoặc rút tiền.
- He is a habitual withdrawer from social events, always finding excuses to leave early. (Anh ta là một người thường xuyên rút lui khỏi các sự kiện xã hội, luôn tìm lý do để về sớm.)
- "a serial withdrawer": Người liên tục rút tiền hoặc rút lui.
- The serial withdrawer emptied his account over several days. (Người rút tiền liên tục đã rút sạch tài khoản của mình trong vài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Withdraw (động từ): Rút, rút lui, thu hồi.
- She decided to withdraw from the race. (Cô ấy quyết định rút lui khỏi cuộc đua.)
- Withdrawal (danh từ): Sự rút tiền, sự rút lui, sự thu hồi.
- The withdrawal of funds was completed successfully. (Việc rút tiền đã được hoàn tất thành công.)
- Withdrawing (tính từ): Đang rút lui, đang cai nghiện.
- The withdrawing patient showed signs of discomfort. (Bệnh nhân đang cai nghiện có dấu hiệu khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Retiree: Người nghỉ hưu, người rút lui (thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc cuộc sống).
- Quitter: Người bỏ cuộc (mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự từ bỏ nhanh chóng).
- Recluse: Người ẩn dật, người sống tách biệt khỏi xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Withdraw from: Rút lui khỏi (một hoạt động, tổ chức).
- He had to withdraw from the project due to illness. (Anh ấy phải rút lui khỏi dự án vì bệnh.)
- Withdraw into: Rút vào (một trạng thái tâm lý hoặc không gian).
- After the argument, she withdrew into silence. (Sau cuộc tranh luận, cô ấy rút vào im lặng.)
Thành ngữ liên quan
- To withdraw one's hand: Rút tay lại, ngừng tham gia.
- He withdrew his hand from the deal at the last minute. (Anh ấy đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)