withdrawing room

Định nghĩa

Danh từ: "withdrawing room" một phòng trang trọng trong nhà, nơi chủ nhà tiếp đón giải trí khách khứa. Đây một thuật ngữ cổ điển, tương đương với "phòng khách" (living room) hoặc "phòng tiếp tân" (sitting room) trong tiếng Việt hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Bà chủ nhà chào đón khách vào phòng tiếp tân để uống trà chiều.)
  • (Phòng tiếp tân được trang trí sang trọng với đồ nội thất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to withdraw to the withdrawing room": rút lui vào phòng khách (thường dùng trong bối cảnh lịch sự hoặc trang trọng).
    • After dinner, the gentlemen withdrew to the withdrawing room for brandy and cigars. (Sau bữa tối, các quý ông rút lui vào phòng khách để uống rượu mạnh hút xì gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Withdraw (động từ): rút lui, rút khỏi.
    • She decided to withdraw from the conversation. ( ấy quyết định rút lui khỏi cuộc trò chuyện.)
  • Withdrawal (danh từ): sự rút lui, sự rút khỏi.
    • His withdrawal from the meeting was unexpected. (Việc anh ấy rút lui khỏi cuộc họp bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Living room: phòng khách (hiện đại hơn).
  • Sitting room: phòng khách (trang trọng hơn).
  • Parlor: phòng khách (cổ điển, thường dùng trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Withdraw from: rút lui khỏi (một nơi hoặc tình huống).
    • He withdrew from the party early. (Anh ấy rút lui khỏi bữa tiệc sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • To withdraw into one's shell: rút vào vỏ ốc (chỉ việc trở nên im lặng, sống nội tâm).
    • After the argument, she withdrew into her shell and refused to speak. (Sau cuộc tranh cãi, ấy rút vào vỏ ốc từ chối nói chuyện.)
withdrawing room
The family gathers in the withdrawing room after dinner.