withdrawnness

Định nghĩa

Danh từ: Withdrawnness chỉ tính cách hoặc trạng thái của một người xu hướng sống xa cách, lạnh nhạt, không thân thiện hoặc không thể hiện cảm xúc trong giao tiếp. Từ này mô tả sự thiếu cởi mở xu hướng tự cô lập về mặt xã hội.

dụ sử dụng
  • (Sự xa cách của ấy khiến người khác khó tiếp cận.)
  • (Sự thu mình của đứa trẻ khiến các giáo viên lo lắng, hiếm khi nói chuyện với bạn cùng lớp.)
  • (Sự lạnh nhạt của anh ta thường bị nhầm kiêu ngạo, nhưng thực ra đó sự nhút nhát.)
Cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc mô tả tính cách để chỉ một đặc điểm tiêu cực hoặc trung tính.
    • The therapist noted the patient's withdrawnness as a symptom of depression. (Nhà trị liệu ghi nhận sự xa cách của bệnh nhân như một triệu chứng của trầm cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Withdrawn (adj): tính cách xa cách, thu mình.
    • He became more withdrawn after the incident. (Anh ấy trở nên thu mình hơn sau sự việc đó.)
  • Withdraw (v): rút lui, rút khỏi.
    • She decided to withdraw from the conversation. ( ấy quyết định rút lui khỏi cuộc trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Aloofness: sự xa cách, lạnh lùng.
  • Reservedness: sự dè dặt, kín đáo.
  • Detachment: sự tách biệt, không quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Withdraw into: thu mình vào (một trạng thái hoặc nơi nào đó).
    • He withdrew into his own world after the loss. (Anh ấy thu mình vào thế giới riêng sau mất mát.)
  • Pull away: rời xa, tránh xa.
    • She pulled away from social gatherings due to her withdrawnness. ( ấy tránh xa các buổi tụ tập xã hội sự xa cách của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep to oneself: giữ khoảng cách, không giao du.
    • His withdrawnness means he always keeps to himself. (Sự xa cách của anh ấy có nghĩa anh ấy luôn giữ khoảng cách với mọi người.)
  • Be in one's shell: sống khép kín, không hòa đồng.
    • Her withdrawnness made her stay in her shell most of the time. (Sự thu mình của ấy khiến ấy luôn sống khép kín.)
withdrawnness
She often mistakes his quiet withdrawnness for unfriendliness.