withered

withered

The gardener removed the withered leaves from the plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Héo úa, khô héo: "withered" mô tả trạng thái của thực vật hoặc bộ phận cơ thể mất đi độ ẩm, trở nên khô, nhăn nheo không còn sức sống.
    • Teo tóp, nhăn nheo: Dùng để chỉ làn da, khuôn mặt hoặc cơ thể bị teo lại, nhăn nheo do tuổi tác, bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The withered leaves fell from the tree. (Những chiếc héo úa rơi khỏi cây.)
    • He had a withered arm from a childhood accident. (Anh ấy một cánh tay teo tóp do tai nạn từ thời thơ ấu.)
    • The old woman's withered skin showed her age. (Làn da nhăn nheo của bà cụ cho thấy tuổi tác của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a withered hope": hy vọng tàn lụi, không còn sức sống.

    • After years of waiting, his withered hope finally faded. (Sau nhiều năm chờ đợi, hy vọng tàn lụi của anh ấy cuối cùng cũng biến mất.)
  • "withered with age": héo úa tuổi tác.

    • The garden was withered with age and neglect. (Khu vườn héo úa tuổi tác sự bỏ bê.)
Biến thể từ gần giống
  • Wither (động từ): héo úa, tàn lụi.

    • The flowers began to wither in the heat. (Những bông hoa bắt đầu héo úa trong cái nóng.)
  • Withering (tính từ): tính chất làm héo úa, gay gắt (thường dùng cho lời nói hoặc ánh nhìn).

    • She gave him a withering glare. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Shriveled: teo tóp, nhăn nheo (thường dùng cho thực vật hoặc da).

    • The shriveled fruit was inedible. (Trái cây teo tóp không thể ăn được.)
  • Wizened: nhăn nheo, khô héo (thường dùng cho khuôn mặt hoặc người già).

    • The wizened old man sat in the corner. (Ông già nhăn nheo ngồi trong góc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wither away: héo úa dần, tàn lụi dần.

    • Without water, the plant will wither away. (Không nước, cây sẽ héo úa dần.)
  • Wither up: khô héo hoàn toàn.

    • The leaves withered up in the drought. (Những chiếc khô héo hoàn toàn trong đợt hạn hán.)
Thành ngữ liên quan
  • Withered at the root: suy tàn từ gốc rễ.
    • The company's profits withered at the root due to poor management. (Lợi nhuận của công ty suy tàn từ gốc rễ do quản lý kém.)