witheringly

witheringly

The critic gave a witheringly sarcastic review of the play.

Định nghĩa

Trạng từ: - "Witheringly" mô tả một hành động hoặc cách thức được thực hiện một cách gay gắt, khinh miệt hoặc chế giễu đến mức khiến người khác cảm thấy nhỏ bé, xấu hổ hoặc như bị "héo úa" (từ gốc "wither" nghĩa héo tàn). Từ này thường dùng để chỉ cách nói năng, ánh nhìn hoặc hành động mang tính chỉ trích nặng nề.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta một cách khinh miệt, khiến anh ta hối hận về lời nhận xét ngớ ngẩn của mình.)
  • (Nhà phê bình đã viết một cách gay gắt về diễn xuất của diễn viên, gọi đó "nghiệp ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "witheringly sarcastic": mỉa mai một cách cay độc.
    • His witheringly sarcastic tone silenced the entire room. (Giọng điệu mỉa mai cay độc của anh ta đã làm im lặng cả căn phòng.)
  • "witheringly dismissive": phủ nhận một cách khinh bỉ.
    • The professor was witheringly dismissive of the student's research proposal. (Giáo sư đã phủ nhận đề xuất nghiên cứu của sinh viên một cách khinh bỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Withering (adj): mang tính chất làm héo úa, gay gắt (dùng để miêu tả lời nói, ánh nhìn).
    • He gave her a withering glare. (Anh ta ném cho ấy một cái nhìn đầy khinh miệt.)
  • Wither (v): héo úa, tàn lụi (gốc từ).
    • The flowers withered in the heat. (Những bông hoa héo úa dưới sức nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scornfully: khinh miệt, chế giễu.
  • Contemptuously: khinh thường, coi thường.
  • Sarcastically: mỉa mai (thường mang tính châm biếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "witheringly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "look", "speak", "write" để tạo thành diễn đạt.
    • She looked witheringly at him. ( ấy nhìn anh ta một cách khinh miệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "cut someone down to size": làm ai đó xấu hổ, hạ bệ ai đó (tương tự cảm giác bị đối xử "witheringly").
    • Her witheringly sharp comment cut him down to size. (Lời nhận xét sắc bén đầy khinh miệt của ấy đã hạ bệ anh ta.)