withholder

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kìm hãm, người ngăn chặn: "withholder" chỉ một người hành động ngăn cản hoặc kìm hãm một điều đó xảy ra hoặc được thực hiện.
    • Người từ chối cấp phát: "withholder" còn dùng để chỉ người từ chối cho phép hoặc cung cấp một thứ đó, như tiền bạc, thông tin, hoặc quyền lợi.
    • Người giữ lại (thanh toán): Trong bối cảnh tài chính, "withholder" người cố tình giữ lại các khoản thanh toán lẽ ra phải được chuyển giao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The withholder of the funds was finally caught by the authorities. (Người giữ lại quỹ cuối cùng đã bị chính quyền bắt giữ.)
    • She is a known withholder of information, rarely sharing anything useful. ( ấy một người nổi tiếng về việc giữ lại thông tin, hiếm khi chia sẻ bất cứ điều hữu ích.)
    • The company was accused of being a withholder of wages. (Công ty bị buộc tội người giữ lại tiền lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "withholder of taxes": người khấu trừ thuế (thường người sử dụng lao động khấu trừ thuế từ lương của nhân viên).

    • As an employer, you are a withholder of taxes from your employees' paychecks. (Với tư cách người sử dụng lao động, bạn người khấu trừ thuế từ phiếu lương của nhân viên.)
  • "withholder of consent": người từ chối sự đồng ý.

    • The parent acted as a withholder of consent for the child's travel abroad. (Người cha/mẹ đóng vai trò người từ chối sự đồng ý cho việc du lịch nước ngoài của đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Withhold (động từ): giữ lại, từ chối cấp phát.

    • They decided to withhold the payment until the work was completed. (Họ quyết định giữ lại khoản thanh toán cho đến khi công việc hoàn thành.)
  • Withholding (danh từ): sự giữ lại, sự khấu trừ (thường dùng trong thuế).

    • Tax withholding is mandatory for all employees. (Việc khấu trừ thuế bắt buộc đối với tất cả nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Restrainer: người kìm hãm, người ngăn chặn.
  • Denier: người từ chối, người phủ nhận.
  • Hoarder: người tích trữ, người giữ lại (thường dùng cho vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold back: giữ lại, ngăn cản.

    • The manager had to hold back the news until the meeting. (Người quản lý phải giữ lại tin tức cho đến cuộc họp.)
  • Keep back: giữ lại, không tiết lộ.

    • She kept back some information from the investigators. ( ấy đã giữ lại một số thông tin khỏi các điều tra viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Play hard to get: làm ra vẻ khó khăn, từ chối để tăng giá trị (không trực tiếp liên quan đến "withholder" nhưng ý nghĩa tương tự về sự từ chối).
    • He is playing hard to get, but I know he likes her. (Anh ấy đang làm ra vẻ khó khăn, nhưng tôi biết anh ấy thích ấy.)
withholder
A librarian acts as a withholder of certain books for younger readers.