withholder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kìm hãm, người ngăn chặn: "withholder" chỉ một người có hành động ngăn cản hoặc kìm hãm một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.
- Người từ chối cấp phát: "withholder" còn dùng để chỉ người từ chối cho phép hoặc cung cấp một thứ gì đó, như tiền bạc, thông tin, hoặc quyền lợi.
- Người giữ lại (thanh toán): Trong bối cảnh tài chính, "withholder" là người cố tình giữ lại các khoản thanh toán mà lẽ ra phải được chuyển giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The withholder of the funds was finally caught by the authorities. (Người giữ lại quỹ cuối cùng đã bị chính quyền bắt giữ.)
- She is a known withholder of information, rarely sharing anything useful. (Cô ấy là một người nổi tiếng về việc giữ lại thông tin, hiếm khi chia sẻ bất cứ điều gì hữu ích.)
- The company was accused of being a withholder of wages. (Công ty bị buộc tội là người giữ lại tiền lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"withholder of taxes": người khấu trừ thuế (thường là người sử dụng lao động khấu trừ thuế từ lương của nhân viên).
- As an employer, you are a withholder of taxes from your employees' paychecks. (Với tư cách là người sử dụng lao động, bạn là người khấu trừ thuế từ phiếu lương của nhân viên.)
"withholder of consent": người từ chối sự đồng ý.
- The parent acted as a withholder of consent for the child's travel abroad. (Người cha/mẹ đóng vai trò là người từ chối sự đồng ý cho việc du lịch nước ngoài của đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Withhold (động từ): giữ lại, từ chối cấp phát.
- They decided to withhold the payment until the work was completed. (Họ quyết định giữ lại khoản thanh toán cho đến khi công việc hoàn thành.)
Withholding (danh từ): sự giữ lại, sự khấu trừ (thường dùng trong thuế).
- Tax withholding is mandatory for all employees. (Việc khấu trừ thuế là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Restrainer: người kìm hãm, người ngăn chặn.
- Denier: người từ chối, người phủ nhận.
- Hoarder: người tích trữ, người giữ lại (thường dùng cho vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hold back: giữ lại, ngăn cản.
- The manager had to hold back the news until the meeting. (Người quản lý phải giữ lại tin tức cho đến cuộc họp.)
Keep back: giữ lại, không tiết lộ.
- She kept back some information from the investigators. (Cô ấy đã giữ lại một số thông tin khỏi các điều tra viên.)
Thành ngữ liên quan
- Play hard to get: làm ra vẻ khó khăn, từ chối để tăng giá trị (không trực tiếp liên quan đến "withholder" nhưng có ý nghĩa tương tự về sự từ chối).
- He is playing hard to get, but I know he likes her. (Anh ấy đang làm ra vẻ khó khăn, nhưng tôi biết anh ấy thích cô ấy.)