withholding tax
Định nghĩa
Danh từ: Thuế khấu trừ tại nguồn – một loại thuế thu nhập được người sử dụng lao động khấu trừ trực tiếp từ tiền lương của nhân viên và nộp cho cơ quan thuế thay cho nhân viên.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty chịu trách nhiệm tính toán và nộp số tiền thuế khấu trừ tại nguồn chính xác.)
- (Nhân viên có thể thấy khoản thuế khấu trừ tại nguồn bị trừ khỏi phiếu lương của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"withholding tax rate": tỷ lệ thuế khấu trừ tại nguồn.
- The withholding tax rate on dividends is 15% for foreign investors. (Tỷ lệ thuế khấu trừ tại nguồn đối với cổ tức là 15% dành cho nhà đầu tư nước ngoài.)
"withholding tax exemption": miễn thuế khấu trừ tại nguồn.
- Certain charities qualify for a withholding tax exemption. (Một số tổ chức từ thiện đủ điều kiện được miễn thuế khấu trừ tại nguồn.)
"withholding tax refund": hoàn thuế khấu trừ tại nguồn.
- Non-residents may apply for a withholding tax refund if too much was deducted. (Người không cư trú có thể nộp đơn xin hoàn thuế khấu trừ tại nguồn nếu số thuế bị khấu trừ quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Withhold (động từ): khấu trừ, giữ lại.
- The employer must withhold income tax from wages. (Người sử dụng lao động phải khấu trừ thuế thu nhập từ tiền lương.)
Withholder (danh từ): người khấu trừ (thường là người sử dụng lao động).
- The withholder is responsible for timely payment to the tax authority. (Người khấu trừ chịu trách nhiệm nộp tiền kịp thời cho cơ quan thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Pay-as-you-earn tax (PAYE): thuế trả theo thu nhập (hệ thống thuế khấu trừ tại nguồn ở một số quốc gia như Anh, Úc).
- Source deduction: khấu trừ tại nguồn (thuật ngữ chung).
Các cụm từ liên quan
"deduct withholding tax": khấu trừ thuế khấu trừ tại nguồn.
- The payroll department must deduct withholding tax from each employee's salary. (Phòng lương phải khấu trừ thuế khấu trừ tại nguồn từ lương của mỗi nhân viên.)
"remit withholding tax": nộp thuế khấu trừ tại nguồn.
- Employers must remit withholding tax to the government on a monthly basis. (Người sử dụng lao động phải nộp thuế khấu trừ tại nguồn cho chính phủ hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "withholding tax is a form of prepayment": thuế khấu trừ tại nguồn là một hình thức thanh toán trước (ám chỉ việc người lao động trả thuế trước khi nhận lương).
- For many employees, withholding tax is a form of prepayment that simplifies tax filing. (Đối với nhiều nhân viên, thuế khấu trừ tại nguồn là một hình thức thanh toán trước giúp đơn giản hóa việc khai thuế.)