without doubt

without doubt

He is, without doubt, the most talented musician in the orchestra.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Chắc chắn, không còn nghi ngờ nữa: "without doubt" được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó hiển nhiên, đúng đắn hoặc không thể tranh cãi. thường xuất hiện trong các câu khẳng định mạnh mẽ hoặc thừa nhận một sự thật.

dụ sử dụng
  • (Chắc chắn, ấy học sinh giỏi nhất lớp.)
  • (Anh ấy, không còn nghi ngờ nữa, nhạc tài năng nhất tôi từng nghe.)
  • (Đây chắc chắn bộ phim tệ nhất tôi xem trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without doubt" thường đứng đầu câu hoặc giữa câu:

    • Without doubt, the project will be completed on time. (Chắc chắn, dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn.)
    • The results are, without doubt, impressive. (Kết quả, không còn nghi ngờ nữa, thật ấn tượng.)
  • Kết hợp với các động từ chỉ sự thừa nhận:

    • I can say without doubt that this is the best decision. (Tôi có thể nói chắc chắn rằng đây quyết định tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Undoubtedly (trạng từ): chắc chắn, không nghi ngờ.
    • Undoubtedly, he will win the race. (Chắc chắn, anh ấy sẽ thắng cuộc đua.)
  • Doubtless (trạng từ): hầu như chắc chắn.
    • Doubtless, they will arrive soon. (Hầu như chắc chắn, họ sẽ đến sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Certainly: chắc chắn.
  • Absolutely: tuyệt đối.
  • Definitely: dứt khoát.
  • Unquestionably: không thể nghi ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • beyond a shadow of a doubt: chắc chắn tuyệt đối, không một chút nghi ngờ.
    • She proved her innocence beyond a shadow of a doubt. ( ấy đã chứng minh sự vô tội của mình một cách chắc chắn tuyệt đối.)
  • no doubt about it: không còn nghi ngờ nữa.
    • No doubt about it, this is the best solution. (Không còn nghi ngờ nữa, đây giải pháp tốt nhất.)