withstander

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chống cự, người kháng cự: "withstander" chỉ một người đứng vững, chống lại sự tấn công, áp lực hoặc thay đổi một cách kiên quyết.
    • Người chịu đựng: Một người khả năng chịu đựng sức ép hoặc khó khăn không gục ngã.
dụ sử dụng
  • (Những người lính những người chống cự dũng cảm trước cuộc bao vây của kẻ thù.)
  • ( ấy một người chịu đựng chỉ trích một cách lặng lẽ, không bao giờ để điều đó ảnh hưởng đến công việc của mình.)
  • (Những người kháng cự ngoan cố đối với đổi mới thường làm chậm tiến trình phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a withstander of change": người chống lại sự thay đổi.

    • He was known as a stubborn withstander of change in the company. (Ông ta nổi tiếng một người chống lại sự thay đổi một cách cứng đầu trong công ty.)
  • "a passive withstander": người chịu đựng một cách thụ động, không hành động.

    • Despite being a passive withstander of injustice, she eventually spoke up. ( một người chịu đựng bất công một cách thụ động, cuối cùng ấy đã lên tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Withstand (động từ): chống chịu, đứng vững.

    • The building can withstand strong earthquakes. (Tòa nhà có thể chống chịu được những trận động đất mạnh.)
  • Withstanding (tính từ): khả năng chống chịu.

    • The withstanding power of this material is impressive. (Khả năng chống chịu của vật liệu này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Resister: người kháng cự, người phản đối.
  • Opponent: đối thủ, người chống đối.
  • Endurer: người chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up to: chống lại, đối đầu.
    • She stood up to the bully and became a true withstander. ( ấy đã đối đầu với kẻ bắt nạt trở thành một người chống cự thực sự.)
  • Hold out against: cầm cự, chống lại.
    • The small town held out against the invaders for weeks. (Thị trấn nhỏ đã cầm cự chống lại quân xâm lược trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • To stand one's ground: giữ vững lập trường.
    • As a withstander, he always stood his ground in debates. ( một người chống cự, anh ấy luôn giữ vững lập trường trong các cuộc tranh luận.)
withstander
A lone withstander bravely holds the castle gate against the invaders.