witold gombrowicz

Định nghĩa

Witold Gombrowicz Danh từ riêng, chỉ một nhà văn người Ba Lan (1904-1969), nổi tiếng với các tác phẩm văn học mang tính triết , châm biếm hiện sinh.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ảnh hưởng của Witold Gombrowicz": đề cập đến tác động của ông đối với văn học hiện đại.
    • Ảnh hưởng của Witold Gombrowicz có thể thấy trong các tác phẩm của nhiều nhà văn đương đại.
  • "phong cách Gombrowicz": chỉ lối viết châm biếm, phi lý, thách thức các chuẩn mực xã hội.
    • Phong cách Gombrowicz thường được mô tả hỗn loạn nhưng sâu sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Gombrowicz (danh từ riêng): dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.
    • Bạn thích Gombrowicz không?
  • Gombrowiczian (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Witold Gombrowicz.
    • Tác phẩm này yếu tố Gombrowiczian rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Nhà văn hiện sinh: chỉ các tác giả tư tưởng tương tự như Jean-Paul Sartre hay Albert Camus.
    • Nhà châm biếm: như Jonathan Swift hay George Orwell.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "thế giới Gombrowicz": chỉ một không gian văn học đầy nghịch lý châm biếm.
    • Bước vào thế giới Gombrowicz, người đọc sẽ thấy mọi thứ đều bị đảo lộn.
witold gombrowicz
Witold Gombrowicz sits at his desk, writing in a notebook.