wits

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Trí thông minh, sự nhanh trí: "wits" chỉ khả năng suy nghĩ nhanh nhạy, thông minh sáng suốt của con người, đặc biệt trong các tình huống khó khăn hoặc cần ứng biến.
    • Tỉnh táo, minh mẫn: "wits" cũng có nghĩa trạng thái tinh thần tỉnh táo, kiểm soát được suy nghĩ hành động.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng sự nhanh trí của mình để tiến lên trong kinh doanh.)
  • (Tôi đã sợ đến mất hết tỉnh táo khi nghe thấy một tiếng động lạ.)
  • ( ấy giữ được sự tỉnh táo của mình trong suốt trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at one's wits' end": hoàn toàn bối rối, không biết phải làm gì tiếp theo.

    • With three children crying and no money left, she was at her wits' end. (Với ba đứa trẻ đang khóc không còn tiền, ấy hoàn toàn bối rối.)
  • "to have one's wits about one": giữ được sự tỉnh táo nhanh trí.

    • You need to have your wits about you when driving in heavy traffic. (Bạn cần phải giữ được sự tỉnh táo nhanh trí khi lái xe trong giao thông đông đúc.)
  • "to live by one's wits": sống bằng sự thông minh, mẹo mực (thường không lương thiện).

    • He had no job, but he managed to live by his wits. (Anh ta không việc làm, nhưng vẫn xoay xở để sống bằng sự thông minh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Witty (tính từ): hóm hỉnh, dí dỏm (liên quan đến trí thông minh trong lời nói).

    • She is known for her witty remarks. ( ấy nổi tiếng với những nhận xét hóm hỉnh.)
  • Witless (tính từ): ngu ngốc, thiếu trí thông minh.

    • That was a witless decision. (Đó một quyết định ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence: trí thông minh (khả năng hiểu biết suy luận).
  • Cleverness: sự khéo léo, thông minh (đặc biệt trong việc giải quyết vấn đề).
  • Sanity: sự tỉnh táo, minh mẫn (trạng thái tinh thần lành mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "wits", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "keep", "lose", "gather":
    • Gather your wits before answering. (Hãy tập trung trí óc trước khi trả lời.)
    • He lost his wits when he saw the accident. (Anh ta mất bình tĩnh khi thấy vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scare the wits out of someone": làm ai đó sợ hãi tột độ.

    • The horror movie scared the wits out of me. (Bộ phim kinh dị làm tôi sợ hãi tột độ.)
  • "Pit one's wits against someone": đọ trí thông minh với ai đó.

    • In chess, you pit your wits against your opponent. (Trong cờ vua, bạn đọ trí thông minh với đối thủ của mình.)
wits
He used his wits to solve the tricky puzzle.