wittgensteinian

wittgensteinian

A philosopher offers a Wittgensteinian analysis of language games.

Định nghĩa

Tính từ:
- Theo phong cách hoặc liên quan đến triết gia Ludwig Wittgenstein: "wittgensteinian" mô tả các ý tưởng, phương pháp, hoặc lập luận mang đặc điểm của triết học Wittgenstein, đặc biệt sự nhấn mạnh vào ngôn ngữ, trò chơi ngôn ngữ, phân tích logic.

dụ sử dụng
  • (Phân tích của ông ấy về vấn đề này mang tính wittgensteinian sâu sắc, tập trung vào cách ngôn ngữ định hình sự hiểu biết của chúng ta.)
  • (Cách tiếp cận wittgensteinian của triết gia đối với ý nghĩa đã bác bỏ ý tưởng về ngôn ngữ riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wittgensteinian turn": Sự chuyển hướng trong triết học theo hướng của Wittgenstein.
    • The wittgensteinian turn in the 20th century shifted focus from metaphysics to language. (Sự chuyển hướng wittgensteinian trong thế kỷ 20 đã chuyển trọng tâm từ siêu hình học sang ngôn ngữ.)
  • "Wittgensteinian language games": Khái niệm trò chơi ngôn ngữ do Wittgenstein phát triển.
    • Understanding wittgensteinian language games helps clarify how words gain meaning in context. (Hiểu các trò chơi ngôn ngữ wittgensteinian giúp làm cách từ ngữ được ý nghĩa trong ngữ cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Wittgenstein (danh từ riêng): Tên của triết gia Ludwig Wittgenstein.
    • Wittgenstein's work on language is foundational. (Công trình của Wittgenstein về ngôn ngữ nền tảng.)
  • Wittgensteinianism (danh từ): Học thuyết hoặc trường phái triết học dựa trên tư tưởng của Wittgenstein.
    • Wittgensteinianism has influenced many fields, including linguistics and cognitive science. (Chủ nghĩa Wittgensteinian đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, bao gồm ngôn ngữ học khoa học nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Analytic: Liên quan đến triết học phân tích, Wittgenstein một nhân vật chính trong truyền thống này.
    • His wittgensteinian style is highly analytic. (Phong cách wittgensteinian của ông ấy mang tính phân tích cao.)
  • Linguistic: Liên quan đến ngôn ngữ, do Wittgenstein nhấn mạnh vào vai trò của ngôn ngữ.
    • The wittgensteinian perspective is fundamentally linguistic. (Quan điểm wittgensteinian về cơ bản ngôn ngữ học.)
Các cụm từ liên quan
  • Wittgensteinian philosophy: Triết học Wittgensteinian.
    • Wittgensteinian philosophy challenges traditional metaphysics. (Triết học Wittgensteinian thách thức siêu hình học truyền thống.)
  • Wittgensteinian analysis: Phân tích theo phong cách Wittgenstein.
    • A wittgensteinian analysis of the concept of rule-following reveals its complexities. (Một phân tích wittgensteinian về khái niệm tuân theo quy tắc cho thấy sự phức tạp của .)
Thành ngữ liên quan
  • "To speak with a wittgensteinian voice": Nói hoặc viết theo cách nhấn mạnh vào việc làm ngôn ngữ tránh nhầm lẫn triết học.
    • In his lecture, he spoke with a wittgensteinian voice, urging clarity over abstraction. (Trong bài giảng của mình, ông ấy nói với giọng wittgensteinian, thúc giục sự rõ ràng hơn sự trừu tượng.)