witting

witting

She made a witting effort to speak more clearly during her presentation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • chủ ý, cố tình: "witting" mô tả một hành động được thực hiện một cách nhận thức chủ định, không phải vô tình hay ngẫu nhiên.
    • Biết , ý thức: "witting" cũng chỉ trạng thái hiểu biết đầy đủ về một sự việc, thường dùng để miêu tả một người tham gia vào hành động đó với sự nhận thức rõ ràng.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Sự biết , sự hiểu biết: "witting" có thể chỉ trạng thái nhận thức hoặc kiến thức về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a witting participant in the scheme. (Anh ta một người tham gia chủ ý vào âm mưu đó.)
    • She made a witting decision to ignore the warning. ( ấy đã đưa ra một quyết định chủ ý để phớt lờ lời cảnh báo.)
    • They were witting accomplices to the crime. (Họ đồng phạm ý thức trong tội ác đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Witting tool": công cụ ý thức (chỉ người bị lợi dụng nhưng vẫn nhận thức được hành động của mình).

    • He was a witting tool of the corrupt regime. (Anh ta một công cụ ý thức của chế độ tham nhũng.)
  • "Wittingly" (trạng từ): một cách chủ ý, cố tình.

    • She wittingly broke the rules. ( ấy đã cố tình phá vỡ các quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwitting (tính từ): vô ý, không cố tình, không biết.
    • He was an unwitting victim of the scam. (Anh ta nạn nhân vô ý của vụ lừa đảo.)
  • Wittingly (trạng từ): một cách chủ ý.
  • Wit (danh từ): sự thông minh, hóm hỉnh (không liên quan trực tiếp đến nghĩa này).
Từ đồng nghĩa
  • Deliberate: chủ đích, cố tình.
  • Intentional: ý định, cố ý.
  • Conscious: ý thức, nhận thức .
  • Knowing: biết , hiểu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "witting". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc:
    • To be witting of something: biết về điều .
      • He was witting of the consequences. (Anh ta biết về hậu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Witting or unwitting: chủ ý hay không.
    • Witting or unwitting, he helped spread the rumor. ( chủ ý hay không, anh ta đã giúp lan truyền tin đồn.)