witting
Định nghĩa
Tính từ:
- Có chủ ý, cố tình: "witting" mô tả một hành động được thực hiện một cách có nhận thức và chủ định, không phải vô tình hay ngẫu nhiên.
- Biết rõ, có ý thức: "witting" cũng chỉ trạng thái hiểu biết đầy đủ về một sự việc, thường dùng để miêu tả một người tham gia vào hành động gì đó với sự nhận thức rõ ràng.
Danh từ (hiếm dùng):
- Sự biết rõ, sự hiểu biết: "witting" có thể chỉ trạng thái nhận thức hoặc kiến thức về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a witting participant in the scheme. (Anh ta là một người tham gia có chủ ý vào âm mưu đó.)
- She made a witting decision to ignore the warning. (Cô ấy đã đưa ra một quyết định có chủ ý để phớt lờ lời cảnh báo.)
- They were witting accomplices to the crime. (Họ là đồng phạm có ý thức trong tội ác đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Witting tool": công cụ có ý thức (chỉ người bị lợi dụng nhưng vẫn nhận thức được hành động của mình).
- He was a witting tool of the corrupt regime. (Anh ta là một công cụ có ý thức của chế độ tham nhũng.)
"Wittingly" (trạng từ): một cách có chủ ý, cố tình.
- She wittingly broke the rules. (Cô ấy đã cố tình phá vỡ các quy tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwitting (tính từ): vô ý, không cố tình, không biết.
- He was an unwitting victim of the scam. (Anh ta là nạn nhân vô ý của vụ lừa đảo.)
- Wittingly (trạng từ): một cách có chủ ý.
- Wit (danh từ): sự thông minh, hóm hỉnh (không liên quan trực tiếp đến nghĩa này).
Từ đồng nghĩa
- Deliberate: có chủ đích, cố tình.
- Intentional: có ý định, cố ý.
- Conscious: có ý thức, nhận thức rõ.
- Knowing: biết rõ, hiểu rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "witting". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc:
- To be witting of something: biết rõ về điều gì.
- He was witting of the consequences. (Anh ta biết rõ về hậu quả.)
Thành ngữ liên quan
- Witting or unwitting: dù có chủ ý hay không.
- Witting or unwitting, he helped spread the rumor. (Dù có chủ ý hay không, anh ta đã giúp lan truyền tin đồn.)