wiz

Định nghĩa

Danh từ: - Người cực kỳ tài giỏi, xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó: "wiz" dùng để chỉ một người kỹ năng vượt trội, thường trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, hoặc một chuyên ngành cụ thể. Từ này mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự điêu luyện tài năng hiếm có.

dụ sử dụng
  • ( ấy một cao thủ máy tính có thể sửa bất kỳ vấn đề phần mềm nào.)
  • (Chú tôi một chuyên gia tài chính; ông ấy đã kiếm được cả gia tài trên thị trường chứng khoán.)
  • (Thần đồng cờ vua trẻ tuổi đã đánh bại tất cả đối thủ trong giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wiz" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc không chính thức.
  • Có thể kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực để tạo thành cụm từ như "math wiz" (cao thủ toán học), "tech wiz" (cao thủ công nghệ).
    • He is a math wiz who can solve complex equations in seconds. (Anh ấy một cao thủ toán học có thể giải các phương trình phức tạp trong vài giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiz (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với "wiz", thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • She is a whiz at cooking. ( ấy một cao thủ nấu ăn.)
  • Wizard (n): pháp sư, nhưng cũng có nghĩa bóng người cực kỳ tài giỏi.
    • He is a wizard with computers. (Anh ấy một pháp sư máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert: chuyên gia.
  • Genius: thiên tài.
  • Pro: người chuyên nghiệp, cao thủ (viết tắt của "professional").
  • Ace: át chủ bài, người xuất sắc.
Các cụm từ liên quan
  • Wiz kid: thần đồng, trẻ em cực kỳ thông minh hoặc tài năng.
    • The wiz kid invented a new app at age 12. (Thần đồng đã phát minh ra một ứng dụng mớituổi 12.)
Thành ngữ liên quan
  • A wiz at something: cực kỳ giỏi trong việc đó.
    • My sister is a wiz at solving puzzles. (Chị tôi cực kỳ giỏi giải câu đố.)
wiz
A young wiz solves a complex puzzle in record time.