wizardly

wizardly

A wizardly figure waves a glowing wand to conjure a shimmering star.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc giống như phù thủy; sức mạnh siêu nhiên, kỳ diệu, hoặc tài năng xuất chúng đến mức khó tin.

dụ sử dụng
  • (Ông già bộ râu phù thủy một khí chất huyền bí.)
  • (Kỹ năng lập trình máy tính tài tình đến khó tin của ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
  • (Anh ta thực hiện một trò ảo thuật phù thủy làm biến mất đồng xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wizardly powers": sức mạnh phù thủy.
    • The wizardly powers of the sorcerer were feared by all. (Sức mạnh phù thủy của pháp sư bị mọi người khiếp sợ.)
  • "wizardly wisdom": trí tuệ siêu phàm, thông thái như phù thủy.
    • The old sage offered wizardly wisdom to the young prince. (Nhà hiền triết già đã ban cho hoàng tử trẻ trí tuệ uyên thâm như phù thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Wizard (danh từ): phù thủy, người tài năng phi thường.
    • He is a wizard at chess. (Anh ấy một cao thủ cờ vua.)
  • Wizardry (danh từ): phép thuật, tài nghệ siêu phàm.
    • The movie is full of wizardry and special effects. (Bộ phim đầy ắp phép thuật hiệu ứng đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Magical (kỳ diệu, huyền bí): (một màn trình diễn kỳ diệu).
  • Sorcerous (phù thủy, ma thuật): (sức mạnh ma thuật).
  • Enchanting ( hoặc, quyến rũ): (một giai điệu hoặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wizardly".

Thành ngữ liên quan
  • Wizard wand: cây đũa phép (dụng cụ tượng trưng cho phép thuật).
    • The magician waved his wizard wand and a rabbit appeared. (Nhà ảo thuật vẫy cây đũa phép một con thỏ xuất hiện.)