wlan
Định nghĩa
Danh từ: - Mạng cục bộ không dây: "WLAN" là viết tắt của "Wireless Local Area Network", chỉ một loại mạng máy tính cục bộ sử dụng tín hiệu vô tuyến tần số cao để truyền và nhận dữ liệu trong phạm vi vài trăm feet. Nó sử dụng giao thức Ethernet để kết nối các thiết bị như máy tính, điện thoại thông minh mà không cần dây cáp.
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng có một mạng WLAN cho phép nhân viên làm việc từ bất kỳ đâu trong tòa nhà.)
- (Tôi đã kết nối máy tính xách tay của mình với mạng WLAN ở quán cà phê để kiểm tra email.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "WLAN security": bảo mật mạng không dây, thường đề cập đến các giao thức như WPA2 hoặc WPA3 để bảo vệ dữ liệu truyền qua WLAN.
- Ensure your WLAN security is up-to-date to prevent unauthorized access. (Hãy đảm bảo bảo mật WLAN của bạn được cập nhật để ngăn chặn truy cập trái phép.)
- "WLAN adapter": bộ chuyển đổi mạng không dây, một thiết bị phần cứng cho phép máy tính kết nối với WLAN.
- My desktop computer needs a WLAN adapter to connect to the wireless network. (Máy tính để bàn của tôi cần một bộ chuyển đổi WLAN để kết nối với mạng không dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Wi-Fi (n): một công nghệ phổ biến cho phép các thiết bị kết nối với WLAN, thường được dùng như từ đồng nghĩa thông dụng.
- The Wi-Fi signal is weak in this room; we need to get closer to the router. (Tín hiệu Wi-Fi yếu trong phòng này; chúng ta cần đến gần bộ định tuyến hơn.)
- Wireless network (n): mạng không dây, khái niệm rộng hơn bao gồm WLAN và các loại mạng khác như WPAN (mạng cá nhân không dây).
- A wireless network can be set up at home using a router. (Một mạng không dây có thể được thiết lập tại nhà bằng bộ định tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Mạng LAN không dây: cách gọi tiếng Việt đầy đủ của "WLAN".
- Mạng cục bộ không dây: thuật ngữ kỹ thuật tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a WLAN: thiết lập một mạng WLAN.
- We need to set up a WLAN for the new office. (Chúng ta cần thiết lập một mạng WLAN cho văn phòng mới.)
- Connect to a WLAN: kết nối vào một mạng WLAN.
- Please connect to the WLAN named "Guest" to access the internet. (Vui lòng kết nối vào mạng WLAN có tên "Guest" để truy cập internet.)
Thành ngữ liên quan
- "Go wireless": chuyển sang sử dụng công nghệ không dây, thường liên quan đến việc triển khai WLAN.
- The company decided to go wireless to improve workplace flexibility. (Công ty đã quyết định chuyển sang không dây để cải thiện tính linh hoạt tại nơi làm việc.)