woadwaxen

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dyer's greenweed (Genista tinctoria): "woadwaxen" một loại cây bụi nhỏ nguồn gốc từ Âu-Á, thường mọc hoangAnh Mỹ. Cây các chùm hoa màu vàng, được dùng để chiết xuất thuốc nhuộm màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Cây woadwaxen mọc nhiềucác hàng rào cây bụivùng nông thôn nước Anh.)
  • (Trong lịch sử, cây woadwaxen được trồng để lấy thuốc nhuộm màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in woadwaxen": bị phủ đầy cây woadwaxen, thường dùng để mô tả cảnh quan nông thôn.
    • The hillside was completely covered in woadwaxen, creating a sea of yellow flowers. (Sườn đồi bị phủ đầy cây woadwaxen, tạo nên một biển hoa vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyer's greenweed (n): tên gọi khác của woadwaxen trong tiếng Anh, nhấn mạnh công dụng nhuộm vải.
  • Genista tinctoria (n): tên khoa học của cây woadwaxen.
Từ đồng nghĩa
  • Greenweed: một tên gọi khác của woadwaxen.
  • Dyer's broom: tên gọi phổ biến khác, đặc biệt trong ngành nhuộm thủ công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow woadwaxen: trồng cây woadwaxen.
    • Farmers used to grow woadwaxen for the textile industry. (Nông dân từng trồng cây woadwaxen cho ngành dệt may.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "woadwaxen". Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của ngành nhuộm vải thời trung cổ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

woadwaxen
A gardener trims a woadwaxen shrub in a sunny garden.