wobbling
Định nghĩa
Tính từ: - Dao động, lắc lư không ổn định: "wobbling" mô tả trạng thái chuyển động không vững, lắc qua lắc lại hoặc rung động thiếu ổn định. Thuật ngữ này thường dùng cho vật thể hoặc âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cái bàn đang lắc lư vì một chân ngắn hơn.)
- (Cô ấy nghe thấy một âm thanh dao động trầm từ động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wobbling motion": chuyển động lắc lư, không đều đặn.
- The wobbling motion of the train made him feel sick. (Chuyển động lắc lư của tàu hỏa khiến anh ấy cảm thấy buồn nôn.)
"wobbling voice": giọng nói run rẩy, không chắc chắn.
- He spoke with a wobbling voice, revealing his nervousness. (Anh ấy nói với giọng run rẩy, bộc lộ sự lo lắng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Wobble (động từ): hành động lắc lư, dao động.
- The jelly wobbled on the plate. (Thạch lắc lư trên đĩa.)
Wobbly (tính từ): dễ lắc lư, không vững chắc.
- The chair is wobbly; be careful when you sit. (Cái ghế không vững; cẩn thận khi ngồi.)
Từ đồng nghĩa
Shaky: run rẩy, không ổn định (dùng cho vật thể hoặc giọng nói).
- Her hands were shaky as she poured the tea. (Tay cô ấy run rẩy khi rót trà.)
Unsteady: không vững, dễ đổ.
- The unsteady ladder almost fell. (Cái thang không vững suýt ngã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wobble about/around: lắc lư xung quanh.
- The bike wobbled about on the gravel road. (Chiếc xe đạp lắc lư trên đường sỏi.)
Wobble off: lắc lư và rời khỏi vị trí.
- The wheel wobbled off the axle. (Bánh xe lắc lư và rời khỏi trục.)
Thành ngữ liên quan
- Wobble on the edge: ở trong tình trạng bấp bênh, không ổn định (thường dùng ẩn dụ).
- The company is wobbling on the edge of bankruptcy. (Công ty đang ở trong tình trạng bấp bênh trước bờ vực phá sản.)