wodehouse

Định nghĩa

Danh từ riêng: Wodehouse (phiên âm: /ˈwʊdhaʊs/) một danh từ riêng dùng để chỉ một nhà văn người Anh nổi tiếng với các tiểu thuyết truyện hài hước.

  • Pelham Grenville Wodehouse (1881–1975): Một tác giả người Anh, được biết đến nhiều nhất qua các tác phẩm hài hước về tầng lớp quý tộc Anh, đặc biệt loạt truyện về Jeeves Wooster.
dụ sử dụng
  • (Wodehouse được coi một trong những nhà văn hài hước vĩ đại nhất của Anh thế kỷ 20.)
  • (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Wodehouse tên "The Code of the Woosters".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wodehousian" (tính từ): mang phong cách hài hước, dí dỏm đặc trưng của Wodehouse.
    • The party had a Wodehousian atmosphere with witty banter and eccentric characters. (Bữa tiệc bầu không khí kiểu Wodehouse với những lời đối đáp dí dỏm các nhân vật lập dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Wodehousian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Wodehouse.
    • His writing style is distinctly Wodehousian. (Phong cách viết của ông ấy mang đậm chất Wodehouse.)
Từ đồng nghĩa
  • Comic writer (danh từ): nhà văn hài hước.
  • Humorist (danh từ): người viết hài hước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Wodehouse" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "A Wodehouse plot": một cốt truyện rối rắm, hài hước, đặc trưng của các tác phẩm Wodehouse.
    • The movie had a Wodehouse plot with mistaken identities and comic misunderstandings. (Bộ phim một cốt truyện kiểu Wodehouse với những nhầm lẫn danh tính hiểu lầm hài hước.)
wodehouse
A man enjoys reading a Wodehouse novel in his study.