woden

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thần Woden: Vị thần tối cao trong thần thoại Germanic cổ đại, tương ứng với thần Odin trong thần thoại Bắc Âu thần Wotan trong thần thoại German. Woden được coi vị thần của trí tuệ, chiến tranh, thơ ca ma thuật.

dụ sử dụng
  • (Người Anglo-Saxon tôn thờ thần Woden như vị thần tối cao của họ.)
  • (Thứ được đặt tên theo thần Woden.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woden's day": Ngày của thần Woden, tên gọi cổ cho thứ (Wednesday) trong tiếng Anh.
    • The name Wednesday comes from "Woden's day". (Tên gọi Wednesday bắt nguồn từ "ngày của thần Woden".)
Biến thể từ gần giống
  • Wodenic (tính từ): thuộc về thần Woden hoặc liên quan đến thần Woden.
    • The Wodenic myths influenced early English literature. (Các thần thoại về Woden đã ảnh hưởng đến văn học Anh thời kỳ đầu.)
  • Wodenism (danh từ): sự thờ phụng thần Woden hoặc các tín ngưỡng liên quan.
    • Wodenism was practiced by ancient Germanic tribes. (Việc thờ phụng thần Woden được các bộ lạc Germanic cổ đại thực hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Odin: Tên gọi của vị thần tối cao trong thần thoại Bắc Âu, tương đương với Woden.
  • Wotan: Tên gọi của vị thần tối cao trong thần thoại German, tương đương với Woden.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Woden" đây danh từ riêng chỉ thần thoại.

Thành ngữ liên quan
  • "By Woden!": Một lời thề hoặc câu cảm thán cổ, tương tự "By God!" trong tiếng Anh hiện đại.
    • "By Woden, I swear to protect this land!" (Xin thề với thần Woden, tôi thề sẽ bảo vệ vùng đất này!)
woden
Woden was worshipped by the ancient Germanic peoples.