wog

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng xúc phạm, chủ yếu dùngAnh):
    • Kẻ da màu (từ châu Phi hoặc châu Á): "wog" một từ lóng mang tính miệt thị, được người Anh sử dụng để chỉ những người nguồn gốc châu Phi hoặc châu Á. Từ này mang hàm ý phân biệt chủng tộc rất xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used the offensive term "wog" to insult the immigrant workers. (Anh ta đã dùng từ ngữ xúc phạm "wog" để lăng mạ những công nhân nhập cư.)
    • The word "wog" is considered highly derogatory and racist in modern British English. (Từ "wog" bị coi rất miệt thị phân biệt chủng tộc trong tiếng Anh Anh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a wog": gọi ai đó "wog" (hành động xúc phạm).
    • Calling someone a wog is a form of racial abuse. (Gọi ai đó "wog" một hình thức lạm dụng chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Woggy (tính từ, thông tục, xúc phạm): mang tính chất của "wog".
    • The term "woggy" is rarely used but equally offensive. (Thuật ngữ "woggy" hiếm khi được dùng nhưng cũng xúc phạm không kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Racial slur: lời nói xúc phạm chủng tộc.
  • Derogatory term: thuật ngữ miệt thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "wog" chủ yếu danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "wog" từ lóng xúc phạm không được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.