wolf bean

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu sói: "wolf bean" một loại thảo mộc hoa trắng, nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, được trồng rộng rãi để làm thức ăn cho gia súc kiểm soát xói mòn đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wolf bean is often used in agriculture to prevent soil erosion. (Cây đậu sói thường được sử dụng trong nông nghiệp để ngăn ngừa xói mòn đất.)
    • Farmers grow wolf bean as a forage crop for their livestock. (Nông dân trồng cây đậu sói như một loại cây thức ăn cho gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wolf bean cultivation": việc trồng trọt cây đậu sói.
    • Wolf bean cultivation helps improve soil fertility. (Việc trồng cây đậu sói giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolf bean (danh từ): tên gọi chính xác của loài cây này, không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Lupine: một tên gọi khác của cây đậu sói trong tiếng Anh (thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
    • The lupine is also known as wolf bean. (Cây lupine còn được gọi là cây đậu sói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wolf bean: trồng cây đậu sói.
    • They decided to grow wolf bean in the field. (Họ quyết định trồng cây đậu sói trên cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wolf bean".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wolf bean
A farmer plants wolf bean to enrich the soil.