wolf spider

Định nghĩa

Danh từ: - Nhện sói: Một loài nhện sống trên mặt đất, săn mồi bằng cách rượt đuổi thay vì giăng . Tên gọi "sói" bắt nguồn từ tập tính săn mồi chủ động, nhanh nhẹn thường rình rập con mồi trên mặt đất, tương tự như loài sói.

dụ sử dụng
  • (Nhện sói loài chạy nhanh, có thể bắt côn trùng dễ dàng.)
  • (Không giống như các loài nhện khác, nhện sói không giăng để bắt mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wolf spider's hunting technique": kỹ thuật săn mồi của nhện sói.
    • A wolf spider's hunting technique involves stalking and pouncing on its prey. (Kỹ thuật săn mồi của nhện sói bao gồm việc rình rập vồ lấy con mồi.)
  • "wolf spider mother": nhện sói mẹ (thường mang trứng hoặc con non trên lưng).
    • A wolf spider mother carries her spiderlings on her back until they are ready to hunt alone. (Nhện sói mẹ mang con non trên lưng cho đến khi chúng sẵn sàng tự săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolf spiderling (danh từ): nhện sói con.
    • The wolf spiderling quickly learned to hunt after leaving its mother's back. (Nhện sói con nhanh chóng học cách săn mồi sau khi rời khỏi lưng mẹ.)
  • Wolf spider's den (danh từ): hang ổ của nhện sói.
    • The wolf spider's den is often a burrow in the ground. (Hang ổ của nhện sói thường một cái hố dưới mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground spider: nhện mặt đất.
    • The ground spider, like the wolf spider, hunts without a web. (Nhện mặt đất, giống như nhện sói, săn mồi không cần .)
  • Hunting spider: nhện săn mồi.
    • The wolf spider is a type of hunting spider. (Nhện sói một loại nhện săn mồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to hunt like a wolf spider": săn mồi như nhện sói (nghĩa bóng: săn mồi một cách chủ động, rình rập).
    • The detective hunted like a wolf spider, tracking every clue carefully. (Thám tử săn mồi như nhện sói, theo dõi từng manh mối một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "As fast as a wolf spider": nhanh như nhện sói (dùng để miêu tả tốc độ di chuyển cực nhanh).
    • The child ran as fast as a wolf spider when he saw the ice cream truck. (Đứa trẻ chạy nhanh như nhện sói khi thấy xe kem.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wolf spider"

wolf spider
A wolf spider carries its egg sac across a forest floor.