wolf's milk

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bông tai châu Âu: "wolf's milk" tên gọi thông thường của một loại cây thân thảo lâu năm, cao, nguồn gốc từ châu Âu. Loại cây này đã trở nên phổ biến được xem cỏ dại gây hạimiền đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng bị tràn ngập bởi cây bông tai châu Âu, một loại cỏ khó kiểm soát.)
  • (Cây bông tai châu Âu là một loại cây lâu năm cao, có thể mọc lên đến hai mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as invasive as wolf's milk": rất dễ xâm lấn, khó kiểm soát (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh với các loài thực vật hoặc vấn đề khác).
    • The new species of algae is as invasive as wolf's milk in local waterways. (Loài tảo mới này xâm lấn mạnh như cây bông tai châu Âu trên các tuyến đường thủy địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolf's milk không biến thể phổ biến khác. Tuy nhiên, tên khoa học của (còn gọi là cây bông tai hẹp).
  • Cây bông tai (n): tên gọi chung cho các loài trong chi , thường nhựa mủ trắng giống sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Leafy spurge: tên gọi khác phổ biến hơnBắc Mỹ cho cùng loại cây này.
  • Cỏ spurge: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "wolf's milk".
Thành ngữ liên quan
  • "to fight a losing battle against wolf's milk": chiến đấu trong một cuộc chiến thất bại chống lại một thứ khó kiểm soát (thường dùng để chỉ nỗ lực loại bỏ cỏ dại hoặc vấn đề khó giải quyết).
    • Farmers are fighting a losing battle against wolf's milk in their fields. (Nông dân đang chiến đấu trong một cuộc chiến thất bại chống lại cây bông tai châu Âu trên cánh đồng của họ.)
wolf's milk
A gardener pulls wolf's milk from the vegetable patch.