wolf's-claws

/'wulfs,klɔ:/ Cách viết khác : (wolf's-claws) /'wulfs,klɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
wolf's-claws

A hiker carefully examines a wolf's-claws growing on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch tùng: Tên gọi tiếng Anh của một loài cây thuộc họ thạch tùng, thường nhỏ, dày mọc sát nhau, trông giống như móng vuốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ground was covered with a soft carpet of wolf's-claws. (Mặt đất được phủ bởi một thảm mềm của cây thạch tùng.)
    • Wolf's-claws is often used in traditional medicine. (Cây thạch tùng thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về thực vật học, dược liệu hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Wolf's claw (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loài cây này.
  • Clubmoss (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thạch tùng, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh.
  • Lycopodium (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Clubmoss: Thạch tùng (tên gọi phổ biến).
  • Ground pine: Tùng đất (một tên gọi khác dựa vào hình dáng).
Lưu ý
  • "Wolf's-claws" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch nối. mô tả hình dáng của cây hoặc cây giống như móng vuốt sói.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
wolf's-claws

A hiker carefully examines a wolf's-claws growing on the forest floor.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thạch tùng