wolf's-bane

/'wulfs,bein/
Học thuật
Thân thiện
wolf's-bane

A gardener carefully plants wolf's-bane in a shaded corner of the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phụ tử: Một loại cây lâu năm thuộc chi Aconitum, hoa màu xanh lam hoặc tím rất độc. Tên gọi này bắt nguồn từ việc người xưa dùng chất độc từ rễ cây để diệt sói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient poison was made from wolf's-bane. (Chất độc cổ xưa được làm từ cây phụ tử.)
    • Wolf's-bane grows in the mountainous regions. (Cây phụ tử mọccác vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as poisonous as wolf's-bane": độc như cây phụ tử.
    • The politician's words were as poisonous as wolf's-bane. (Lời nói của chính trị gia đó độc như cây phụ tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Aconite (n): Tên gọi khoa học hoặc tên gọi chung khác của cây phụ tử.

    • Aconite is another name for wolf's-bane. (Aconite một tên gọi khác của cây phụ tử.)
  • Monkshood (n): Một tên gọi phổ biến khác cho cùng loài cây, do hoa của trông giống như trùm của các thầy tu.

    • Monkshood and wolf's-bane refer to the same plant. (Monkshood wolf's-bane đều chỉ cùng một loài cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Aconitum: Tên chi thực vật trong tiếng Latinh.
  • Blue rocket: Một tên gọi dân gian khác dựa vào hình dáng hoa.
Lưu ý
  • "Wolf's-bane" một danh từ ghép (compound noun). Từ này thường được viết dấu gạch nối hoặc đôi khi một từ đơn ("wolfsbane"). chỉ đề cập đến loài cây cụ thể này.
wolf's-bane

A gardener carefully plants wolf's-bane in a shaded corner of the botanical garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây phụ tử