wolf-call
/'wulf,kɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng huýt sáo: Một tiếng huýt sáo to, kéo dài, thường có âm điệu gợi cảm hoặc khiếm nhã, do một người (thường là đàn ông) phát ra để thể hiện sự chú ý hoặc bình phẩm về ngoại hình của một người khác (thường là phụ nữ) ở nơi công cộng. Hành động này được coi là thiếu tôn trọng và quấy rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She felt embarrassed and angry when she heard a wolf-call from a group of men on the street. (Cô ấy cảm thấy xấu hổ và tức giận khi nghe thấy tiếng huýt sáo từ một nhóm đàn ông trên phố.)
- The company has a strict policy against sexual harassment, including making wolf-calls. (Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống quấy rối tình dục, bao gồm cả việc huýt sáo khiếm nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give/let out a wolf-call": thốt ra/phát ra một tiếng huýt sáo khiếm nhã.
- He was fired after he let out a wolf-call at a female colleague. (Anh ta bị sa thải sau khi huýt sáo khiếm nhã với một nữ đồng nghiệp.)
"to be subjected to wolf-calls": bị ai đó huýt sáo khiếm nhã.
- Many women report being subjected to wolf-calls while walking alone. (Nhiều phụ nữ báo cáo rằng họ bị huýt sáo khiếm nhã khi đi bộ một mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Catcall (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ tiếng huýt sáo hoặc lời lẽ khiếm nhã ở nơi công cộng.
- The performer ignored the catcalls from the audience. (Người biểu diễn phớt lờ những tiếng huýt sáo từ khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Catcall: tiếng huýt sáo (khiếm nhã).
- Whistle: tiếng huýt sáo (có thể trung lập hoặc mang nghĩa tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "wolf-call". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "give", "let out", "make").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wolf-call").
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiếng huýt sáo (của anh chàng theo gái)