wolf-sized
Định nghĩa
Tính từ: Có kích thước xấp xỉ bằng một con sói.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài động vật ăn thịt có kích thước bằng con sói từng lang thang trong những khu rừng cổ đại.)
- (Con chó có kích thước bằng con sói lại ngạc nhiên hiền lành với lũ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wolf-sized" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc so sánh kích thước động vật, đặc biệt là các loài đã tuyệt chủng hoặc giả thuyết.
- The fossil was identified as a wolf-sized marsupial. (Hóa thạch được xác định là một loài thú có túi có kích thước bằng con sói.)
Biến thể và từ gần giống
- Wolf-like (adj): giống như sói (về hình dáng hoặc hành vi).
- The animal had a wolf-like snout. (Con vật có mõm giống như sói.)
- Wolf-sized (adj): chỉ kích thước, không bao gồm các đặc điểm khác.
Từ đồng nghĩa
- Sói cỡ (cụm từ không chính thức): dùng để chỉ kích thước tương đương.
- Cỡ sói: cách nói tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "wolf-sized".
Thành ngữ liên quan
- Lone wolf: người thích sống một mình (không liên quan đến kích thước).
- Cry wolf: báo động giả (không liên quan đến kích thước).