wolf-whistle

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng huýt sáo sói: Một tiếng huýt sáo đặc biệt, thường bao gồm hai nốt cao thấp, được đàn ông dùng để thể hiện sự hâm mộ hoặc tán tỉnh phụ nữ. Hành vi này thường bị coi thiếu tôn trọng hoặc quấy rối tình dục.
  2. Động từ:

    • Huýt sáo sói: Hành động huýt sáo theo cách trên, thường nhắm vào phụ nữ, để bày tỏ sự thích thú hoặc tán tỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The construction worker gave a loud wolf-whistle as she walked by. (Người công nhân xây dựng đã huýt một tiếng sói to khi ấy đi ngang qua.)
  • Động từ:

    • He wolf-whistled at the waitress, which made her uncomfortable. (Anh ta đã huýt sáo sói với phục vụ, điều này khiến ấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let out a wolf-whistle": thốt ra một tiếng huýt sáo sói.
    • The crowd let out a wolf-whistle when the actress appeared on stage. (Đám đông đã thốt ra một tiếng huýt sáo sói khi nữ diễn viên xuất hiện trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolf-whistling (danh động từ): hành động huýt sáo sói.
    • Wolf-whistling is considered a form of street harassment. (Huýt sáo sói được coi một hình thức quấy rối nơi công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Catcall (n): tiếng huýt sáo hoặc la ó tán tỉnh, thường mang tính quấy rối.
  • Hoot (n, v): tiếng kêu hoặc hành động hò hét tán tỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whistle at: huýt sáo nhắm vào ai đó.
    • It is rude to whistle at strangers. (Huýt sáo với người lạ thô lỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • To whistle for something: hy vọng vô ích, không đạt được.
    • If you think I'll lend you money, you can whistle for it. (Nếu bạn nghĩ tôi sẽ cho bạn vay tiền, bạn đang hy vọng hão.)
wolf-whistle
A construction worker gives a wolf-whistle from the scaffolding.